Nhạc Dance Bằng Tiếng Trung - Glosbe

Phép dịch "nhạc dance" thành Tiếng Trung

舞曲, 舞曲 là các bản dịch hàng đầu của "nhạc dance" thành Tiếng Trung.

nhạc dance + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 舞曲

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nhạc dance " sang Tiếng Trung

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nhạc dance + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 舞曲

    noun wikidata

Từ khóa » Nhạc Sàn 1980