NHẠC SĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
NHẠC SĨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từnhạc sĩ
musician
nhạc sĩnghệ sĩnhạc côngnhạc sỹca sĩâm nhạcnghệ sỹsongwriter
nhạc sĩnhà soạn nhạcngườisáng táckiêm sáng tác nhạcngười viết nhạcngười viết bài hátnhà viết nhạcviết nhạcsáng tác nhạc ngườicomposer
nhà soạn nhạcnhạc sĩsoạntrong những nhànhà sáng tácsinger
ca sĩnhạc sĩsongwriting
sáng tácviết nhạcviết lờiviết bài hátnhạc sĩsáng tác bài hátcasáng tác ca khúcviết láchmuslcian
nhạc sĩmusic artist
nghệ sĩ âm nhạcnghệ sĩ nhạcnhạc sĩmusicians
nhạc sĩnghệ sĩnhạc côngnhạc sỹca sĩâm nhạcnghệ sỹsongwriters
nhạc sĩnhà soạn nhạcngườisáng táckiêm sáng tác nhạcngười viết nhạcngười viết bài hátnhà viết nhạcviết nhạcsáng tác nhạc ngườicomposers
nhà soạn nhạcnhạc sĩsoạntrong những nhànhà sáng tácsingers
ca sĩnhạc sĩ
{-}
Phong cách/chủ đề:
The singer shared….Carlos Santana, nhạc sĩ.
Carlos Santana, the singer.Nhạc sĩ: Four Aces.
Performer: The Four Aces.Bài này viết về một nhạc sĩ.
This one is about a singer.Nhạc sĩ: Four Tops.
Performer: The Four Tops.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từca sĩ trẻ Sử dụng với động từbác sĩ phẫu thuật gặp bác sĩđến bác sĩgọi bác sĩbác sĩ bảo bác sĩ biết sĩ quan chỉ huy đến nha sĩbác sĩ kiểm tra bác sĩ khuyên HơnSử dụng với danh từbác sĩtiến sĩthụy sĩnghệ sĩbinh sĩca sĩthượng nghị sĩnha sĩsĩ quan bằng thạc sĩHơnRất ít nhạc sĩ làm được như vậy.
Very few singers can do this.Nhạc sĩ: Rino Gaetano.
The singer Rino Gaetano.Tháng 2: Laith Al- Deen, nhạc sĩ Đức.
Laith Al-Deen, German singer.Nhạc sĩ: Jimmy Webb.
The Songwriter: Jimmy Webb.Các vũ công và nhạc sĩ có kỹ năng cao.
Singers and dancers are so talented.Nhạc sĩ: Makoto Ozone.
Music Composer: Makoto Ozone.Em dự định sẽ làm album với từng nhạc sĩ.
I would do an album with one singer.Nhạc sĩ: Billy Strayhorn.
Composers: Billy Strayhorn.Đứng thứ hai trong danh sách là nhạc sĩ.
The next company in our list is Singer.Nhạc sĩ sẽ cho chúng ta?
MUSlCIAN What will you give us?Các vũ công và nhạc sĩ có kỹ năng cao.
The dancers and singers were very talented.Nhạc sĩ có hai cô con gái.
The singer has two daughters.Simon là vợ cũ của nhạc sĩ nổi tiếng James Taylor.
Simon is the former wife of another notable singer-songwriter, James Taylor.Nhạc sĩ: Mikis Theodorakis.
COMPOSER: Mikis Theodorakis.Bản nhạc cho bất cứ nhạc cụ của tất cả các nhạc sĩ và nghệ sĩ..
Sheet music for any instruments of all composers and performers.Nhạc sĩ không phải xin lỗi”.
The musicians have nothing to apologize for.Cô học nhạc sĩ tại đại học New York với Paul Simon.
She studied songwriting at New York University with Paul Simon.Nhạc sĩ Đức Tin, tôi không biết phải nói gì.
MUSlCIAN Faith, I know not what to say.Hiện nhạc sĩ đang bận rộn với dự án riêng.
The singer has been busy with her current projects.Nhạc sĩ yêu thích của anh ấy là Michael Jackson.
His favorite singer is Michael Jackson.Nhạc sĩ yêu thích của anh ấy là Michael Jackson.
Her favorite music artist is Michael Jackson.Nhạc sĩ, người đã thổi những cung quãng….
The Musicians Who, for Me, Have Probed the Deepes….Nhạc sĩ Sau đó, tôi sẽ cung cấp cho bạn phục vụ- sinh vật.
MUSlCIAN Then will I give you the serving-creature.Nhạc sĩ Automatic nói,“ Tôi rất ngạc nhiên bởi Junsu.
The songwriter Automatic says,“I was surprised by Jun Su.Auden, nhạc sĩ như Benjamin Britten và tác gia như J. B. Priestley.
Auden, composers such as BenjaminBritten, and writers such as J.B. Priestley.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3340, Thời gian: 0.046 ![]()
![]()
nhạc rock và popnhạc sĩ jazz

Tiếng việt-Tiếng anh
nhạc sĩ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nhạc sĩ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là nhạc sĩare a musicianwas a musicianis a musicianlà một nhạc sĩas a songwriteris a musicianwas a musiciannghệ sĩ âm nhạcmusic artistmusical artistmusiciansmusic artistsnhạc sĩ người mỹamerican musicianamerican songwriternhiều nhạc sĩmany musiciansmany composersca sĩ nhạc jazzjazz singerjazz vocalistca sĩ và nhạc sĩsinger and songwriternhạc sĩ nhạc jazzjazz musicianjazz musicianskiêm nhạc sĩand musiciannhạc sĩ và nhà sản xuấtmusician and producersongwriter and producernhạc sĩ tài năngtalented musiciannhạc sĩ jazzjazz musicianjazz musiciansTừng chữ dịch
nhạcdanh từmusicsongbandsongwritersoundtracksĩdanh từartistdoctordrofficersinger STừ đồng nghĩa của Nhạc sĩ
ca sĩ nhà soạn nhạc singer composer musician nghệ sĩ nhạc công nhạc sỹ songwriter âm nhạc soạnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhạc Sĩ Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì
-
Nhạc Sĩ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NHẠC SĨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhạc Sĩ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Nhạc Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhạc Sĩ Tiếng Anh Là Gì
-
Nhạc Sĩ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nhạc Sĩ Bằng Tiếng Anh
-
Nhạc Sĩ Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Nhạc Sĩ Tiếng Anh Là Gì
-
Nhạc Sĩ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thảo Luận: Nhạc Sĩ Tiếng Anh Là Gì, Nhạc Sĩ In English
-
Nhạc Sĩ Là Gì? Tìm Hiểu Về Nhạc Sĩ Là Gì? - Thiết Kế Website
-
Musician Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Musician Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary