Nhàm Chán Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nhàm chán
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhàm chán tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhàm chán trong tiếng Trung và cách phát âm nhàm chán tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhàm chán tiếng Trung nghĩa là gì.
nhàm chán (phát âm có thể chưa chuẩn)
陈腐 《陈旧腐朽。》枯燥 《单调, 没有 (phát âm có thể chưa chuẩn) 陈腐 《陈旧腐朽。》枯燥 《单调, 没有趣味。》nhàm chán vô vị. 枯燥无味。滥套子 《文章中浮泛不切实际的套语或格式。》老八辈子 《 形容古老、陈腐。》腻烦 《因次数过多而感觉厌烦。》hát mãi cái điệu ấy anh không thấy nhàm chán à?老哼这个小曲儿你不觉得腻烦吗? 絮烦 《因过多或重复而感到厌烦。》无聊 《(著作、言谈、行动等)没有意义而使人讨厌。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhàm chán hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- ponds tiếng Trung là gì?
- khoai môn tía tiếng Trung là gì?
- toẽ tiếng Trung là gì?
- xây dựng lại tiếng Trung là gì?
- quả tật lê tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhàm chán trong tiếng Trung
陈腐 《陈旧腐朽。》枯燥 《单调, 没有趣味。》nhàm chán vô vị. 枯燥无味。滥套子 《文章中浮泛不切实际的套语或格式。》老八辈子 《 形容古老、陈腐。》腻烦 《因次数过多而感觉厌烦。》hát mãi cái điệu ấy anh không thấy nhàm chán à?老哼这个小曲儿你不觉得腻烦吗? 絮烦 《因过多或重复而感到厌烦。》无聊 《(著作、言谈、行动等)没有意义而使人讨厌。》
Đây là cách dùng nhàm chán tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhàm chán tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 陈腐 《陈旧腐朽。》枯燥 《单调, 没有趣味。》nhàm chán vô vị. 枯燥无味。滥套子 《文章中浮泛不切实际的套语或格式。》老八辈子 《 形容古老、陈腐。》腻烦 《因次数过多而感觉厌烦。》hát mãi cái điệu ấy anh không thấy nhàm chán à?老哼这个小曲儿你不觉得腻烦吗? 絮烦 《因过多或重复而感到厌烦。》无聊 《(著作、言谈、行动等)没有意义而使人讨厌。》Từ điển Việt Trung
- quá mức tiếng Trung là gì?
- nhật thực tiếng Trung là gì?
- kế thừa phong tước tiếng Trung là gì?
- truyền đạt tiếng Trung là gì?
- cột rổ tiếng Trung là gì?
- ngày kỵ tiếng Trung là gì?
- diện tiếng Trung là gì?
- bền màu tiếng Trung là gì?
- hàng dệt kim tiếng Trung là gì?
- nhịp chân tiếng Trung là gì?
- đại quân tiếng Trung là gì?
- nhà đò tiếng Trung là gì?
- ghẹo tiếng Trung là gì?
- đau lòng nhức óc tiếng Trung là gì?
- già gan tiếng Trung là gì?
- cuối chiều gió tiếng Trung là gì?
- đĩa tuyến tiếng Trung là gì?
- giá xe tiếng Trung là gì?
- tuỳ thế tiếng Trung là gì?
- thiết bị đồng bộ âm hình tiếng Trung là gì?
- cả thảy tiếng Trung là gì?
- đa ngôn tiếng Trung là gì?
- thuốc tẩy giun tiếng Trung là gì?
- phỉ lòng tiếng Trung là gì?
- họ Ốc tiếng Trung là gì?
- khai tịch tiếng Trung là gì?
- thuế tài sản tiếng Trung là gì?
- yên bình tiếng Trung là gì?
- ai thấy cũng khen tiếng Trung là gì?
- xúi bẩy gây chuyện tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhàm Chán Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Cách Nói 'nhàm Chán' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
NHÀM CHÁN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHÀM CHÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhàm Chán Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'nhàm Chán' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cách Nói Nhàm Chán Trong Tiếng Anh
-
Nhàm Chán Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁCH NÓI NHÀM CHÁN TRONG TIẾNG... - Jaxtina English Center
-
Có Tới 40 Cách Khác Nhau để Diễn đạt Sự Thích Thú Và Nhàm Chán ...
-
Mẹo Học Ngữ Pháp Không Nhàm Chán | Hướng Dẫn Học Chi Tiết
-
[Infographic] Học Tiếng Anh Không Nhàm Chán Với Chủ Đề Về Tình ...
-
Chán – Wikipedia Tiếng Việt
-
10 Cách Nói “tôi Không Thích” Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục