Nham Hiểm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nham hiểm" thành Tiếng Anh
sinister, cattish, catty là các bản dịch hàng đầu của "nham hiểm" thành Tiếng Anh.
nham hiểm + Thêm bản dịch Thêm nham hiểmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sinister
adjectiveVà tôi đã đi đến suy nghĩ rằng đằng sau bạo lực là tập đoàn tội phạm nham hiểm .
And I came to think that behind the violence lay a sinister criminal enterprise.
GlosbeMT_RnD -
cattish
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
catty
adjectivePhụ nữ, thật là, họ thật nham hiểm, cạnh tranh nhau.
You know, you women, you're so catty, so competitive.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- crafty
- dangerous
- dark
- darkly
- feline
- insidious
- machiavellian
- serpentine
- snaky
- underhand
- venomous
- wicked
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nham hiểm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nham hiểm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nụ Cười Nham Hiểm Tiếng Anh
-
Nụ Cười Nham Hiểm Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
NHAM HIỂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NHAM HIỂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
English-Ms Happy - [ NHỮNG TỪ TRONG TIẾNG ANH VỀ NỤ CƯỜI ...
-
Nữ Cười Nham Hiểm Hiệu ứng Âm Thanh MP3 - Pikbest
-
Nghĩa Của Từ Nham Nhở Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Đặt Câu Với Từ "nham Hiểm"
-
Top 13 Nham Hiểm Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
[PDF] Con ñöôøng - World Vision International
-
Nụ Cười Gagarin: Quyền Lực Mềm Của Liên Xô Thời Chiến Tranh Lạnh
-
Yêu Thương Cho đi, Nụ Cười Nhận Lại - UBND Tỉnh Bình Phước