Nhảm Nhí | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nhảm nhí Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nhảm nhí Best translation match: | Vietnamese | English |
| nhảm nhí | - Untruthful =Chuyện nhãm nhí+An untruthful story |
| Vietnamese | English |
| nhảm nhí | go grab ourselves ; a lot of nonsense ; sip from ; baloney ; wine ; bull shit ; bull ; bullshit ; complete rubbish ; dick ; frivolous ; fucking bullshit ; full of crap ; get stuffed ; gloop ; lot of nonsense ; nonsense ; of shit ; oh no no no ; ridiculous ; rubbish ; shit ; some bullshit ; straight crap ; that bullshit ; that just bullshit ; that was a bullshit call ; what are you talking about ; |
| nhảm nhí | a lot of nonsense ; baloney ; bull shit ; bull ; bullshit ; complete rubbish ; dick ; frivolous ; fucking bullshit ; full of crap ; get stuffed ; gloop ; go grab ourselves ; lot of nonsense ; nonsense ; of shit ; oh no no no ; opening ; ridiculous ; rubbish ; shit ; sip from ; sister ; some bullshit ; straight crap ; that bullshit ; that just bullshit ; that was a bullshit call ; what are you talking about ; wine ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nhảm Nhí Tiếng Anh
-
Nhảm Nhí Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Nói Nhảm Nhí Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nhảm Nhí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHUYỆN NHẢM NHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TỪ NHẢM NHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'nhảm Nhí' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Xàm, Vớ Vẩn, Nói Nhảm Nhí Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Xàm, Vớ Vẩn, Nói Nhảm Nhí Tiếng Anh Là Gì ? Tra Từ Nhảm Nhí
-
LỜI NÓI NHẢM NHÍ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhảm Nhí Tiếng Anh Là Gì
-
Nhảm Nhí: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nhảm Nhí Tiếng Anh Là Gì