Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Và Euro (EUR) Máy Tính Chuyển đổi ...
Có thể bạn quan tâm
| | CoinMill.com - Chuyển đổi tiền tệ | Chào mừng! Login | |
| |||
Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Euro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.
| | |
| Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) | Euro (EUR) |
| Các quốc gia và các ngoại tệ khác |
Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. | Để lại một đánh giáTiêu đề cảm nhận: Cảm nhận của bạn: Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn): | Tùy chọnLàm tròn đến đơn vị tiền tệ nhỏ nhất. Không làm tròn kết quả.Bắt đầu từ Tiền tệ
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Trang web chuyển đổi tiền tệ này được cung cấp miễn phí với hy vọng rằng nó sẽ hữu ích, nhưng lưu ý rằng chúng tôi KHÔNG ĐẢM BẢO độ chính xác các tỷ giá, điều này có nghĩa là không có sự đảm bảo chắc chắn cho việc MUA BÁN hoặc DÀNH CHO MỘT MỤC ĐÍCH CỤ THỂ NÀO ĐÓ.
Chuyển đổi toàn cầu: انجليزية | Англійская | Български | Català | Český | Dansk | Deutsch | Ελληνικά | English | Español | Eesti | Suomi | Français | Gaeilge | हिंदी | Bosanski jezik | Magyar | Indonesia | Íslenska | Italiano | עברית | 日本語 | 한국어 | Lietuviškai | Latvijas | Македонски | Melayu | Maltija | Nederlands | Norske | Polski | Português | Română | Русский | Slovensky | Slovenski | Shqiptar | Српски | Svenska | ภาษาไทย | Türkçe | Українська | Tiếng Anh | 中文(简体) | 繁體中文
Trang web này được dịch từ tiếng Anh. Bạn có thể dịch lại cho đúng hơn .
Bản quyền thuộc về (C) 2003-2026Stephen Ostermiller | Chính sách bảo mật
Từ khóa » đổi Tiền Tệ Sang Euro
-
Euro (EUR) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Chinese Yuan RMB Sang Euro. Đổi Tiền CNY/EUR
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Euro Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền EUR/VND
-
Chuyển đổi Euro Sang Đồng Việt Nam EUR/VND - Mataf
-
Chuyển đổi Euro Sang Nhân Dân Tệ EUR/CNY - Mataf
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Sang đồng Việt Nam (VND) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Euro (EUR) đến Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Tỷ Giá Hối đoái
-
EUROCONVERT (Hàm EUROCONVERT) - Microsoft Support
-
Đồng Euro Việt Nam Đồng (EUR VND) Bộ Quy Đổi
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Việt Nam Đồng (VND) Sang Euro (EUR)
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Chuyển đổi đơn Vị Tiền Tệ Và Rủi Ro - Shopify Help Center
-
Tỷ Giá Euro Hôm Nay | Tỷ Giá 1 EUR USD | Chuyển đổi Ngoại Tệ