Nhân Dịp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nhân dịp
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nhân dịp tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhân dịp trong tiếng Trung và cách phát âm nhân dịp tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhân dịp tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nhân dịp tiếng Trung nhân dịp (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nhân dịp tiếng Trung 趁势 《利用有利的形势。》得便 《遇到方 (phát âm có thể chưa chuẩn)
趁势 《利用有利的形势。》得便 《遇到方便的机会。》值 《遇到; 碰上。》nhân dịp quốc khánh, bạn cũ gặp nhau, thật là vui sướng. 正值国庆, 老友重逢, 真是分外高兴。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhân dịp hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tình trạng vết thương tiếng Trung là gì?
  • cà khịa tiếng Trung là gì?
  • loài có xương sống tiếng Trung là gì?
  • Mịch La tiếng Trung là gì?
  • sao biến tinh tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhân dịp trong tiếng Trung

趁势 《利用有利的形势。》得便 《遇到方便的机会。》值 《遇到; 碰上。》nhân dịp quốc khánh, bạn cũ gặp nhau, thật là vui sướng. 正值国庆, 老友重逢, 真是分外高兴。

Đây là cách dùng nhân dịp tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhân dịp tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 趁势 《利用有利的形势。》得便 《遇到方便的机会。》值 《遇到; 碰上。》nhân dịp quốc khánh, bạn cũ gặp nhau, thật là vui sướng. 正值国庆, 老友重逢, 真是分外高兴。

Từ điển Việt Trung

  • hạch nước mắt tiếng Trung là gì?
  • thành hôn tiếng Trung là gì?
  • thông hơi tiếng Trung là gì?
  • thơm ngon hợp khẩu vị tiếng Trung là gì?
  • hảo hán tiếng Trung là gì?
  • sự nghiệp hàng hải tiếng Trung là gì?
  • con đê tiếng Trung là gì?
  • dụng cụ khoan tiếng Trung là gì?
  • dép cong tiếng Trung là gì?
  • nhà hàng tiếng Trung là gì?
  • giá đắt tiếng Trung là gì?
  • Lúc xăm bua tiếng Trung là gì?
  • sâm panh tiếng Trung là gì?
  • tài khoản nợ khó đòi tiếng Trung là gì?
  • họ nhà tiếng Trung là gì?
  • nơi xay bột tiếng Trung là gì?
  • diều sáo tiếng Trung là gì?
  • kích tiến tiếng Trung là gì?
  • kinh tế quốc dân tiếng Trung là gì?
  • vè nói nhịu tiếng Trung là gì?
  • tết Nguyên Tiêu tiếng Trung là gì?
  • đoán ra đầu mối tiếng Trung là gì?
  • Hạo tiếng Trung là gì?
  • người chết tiếng Trung là gì?
  • cây đậu tiếng Trung là gì?
  • mơ màng tiếng Trung là gì?
  • bá quan tiếng Trung là gì?
  • cọc nhồi tiếng Trung là gì?
  • bước ngoặt tiếng Trung là gì?
  • hàng long phục hổ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nhân Dịp Tiếng Trung Là Gì