Nhân Duyên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhân duyên" thành Tiếng Anh
predestined affinity, predestined marital uniom là các bản dịch hàng đầu của "nhân duyên" thành Tiếng Anh.
nhân duyên + Thêm bản dịch Thêm nhân duyênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
predestined affinity
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
predestined marital uniom
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhân duyên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhân duyên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Duyên Cơ Tiếng Anh Là Gì
-
Duyên Cơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cơ Duyên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'cơ Duyên' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Meaning Of 'cơ Duyên' In Vietnamese - English
-
→ Duyên, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Duyên Tiếng Anh Là Gì ? Cơ Duyên Trong Tiếng Anh Là Gì
-
DUYÊN GẶP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'duyên Cớ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
25 Từ đẹp Về Tình Yêu Không Có Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
DUYÊN NỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Chương Trình Bán Hàng Mới đã Làm Việc Như Một Cơ Duyên." Tiếng ...