Nhăn Nhó«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhăn nhó" thành Tiếng Anh
frowning, glum, grimace là các bản dịch hàng đầu của "nhăn nhó" thành Tiếng Anh.
nhăn nhó + Thêm bản dịch Thêm nhăn nhóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
frowning
adjectiveEm chưa thấy ai nhăn nhó... nhiều đến thế trong khi ngủ.
I've never seen anyone frown so much in their sleep.
GlosbeMT_RnD -
glum
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
grimace
verbtrên mặt anh ta có một chút nhăn nhó.
As you can see, he's looking at the moment. He's got a little grimace on his face.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mouth
- work
- wry
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhăn nhó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhăn nhó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhăn Nhó Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NHĂN NHÓ - Translation In English
-
Nhăn Nhó In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nhăn Nhó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'nhăn Nhó' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tiếng Anh - Nhăn Nhở
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhăn Nhó' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "nhăn Nhó" - Là Gì?
-
Nhăn Nhở Tiếng Anh Là Gì | Tấm-cá
-
NHĂN MẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhăn Nhó Tiếng Anh Là Gì
-
Hot Girl Nói 7 Thứ Tiếng: 'Tiếng Anh Không Khó, đừng Nhăn Nhó' - Zing
-
Grimace Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt