Nhân Viên Phục Vụ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nhân viên phục vụ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nhân viên phục vụ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhân viên phục vụ trong tiếng Trung và cách phát âm nhân viên phục vụ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhân viên phục vụ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nhân viên phục vụ tiếng Trung nhân viên phục vụ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nhân viên phục vụ tiếng Trung 乘务员 《在列车、轮船、飞机上为乘客服务 (phát âm có thể chưa chuẩn)
乘务员 《在列车、轮船、飞机上为乘客服务的工作人员。电车、公共汽车上的工作人员, 也叫乘务员。》店员 《商店的职工, 有时兼指服务性行业的职工。》服务员 《机关的勤杂人员; 旅馆、饭店等服务行业中招待客人的工作人员。》工友 《机关、学校的勤杂人员。》勤杂人员 《勤务员的总称。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhân viên phục vụ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • không biết chán tiếng Trung là gì?
  • bệnh viêm da tiếng Trung là gì?
  • địa dư tiếng Trung là gì?
  • thấm đẫm tiếng Trung là gì?
  • hoà âm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhân viên phục vụ trong tiếng Trung

乘务员 《在列车、轮船、飞机上为乘客服务的工作人员。电车、公共汽车上的工作人员, 也叫乘务员。》店员 《商店的职工, 有时兼指服务性行业的职工。》服务员 《机关的勤杂人员; 旅馆、饭店等服务行业中招待客人的工作人员。》工友 《机关、学校的勤杂人员。》勤杂人员 《勤务员的总称。》

Đây là cách dùng nhân viên phục vụ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhân viên phục vụ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 乘务员 《在列车、轮船、飞机上为乘客服务的工作人员。电车、公共汽车上的工作人员, 也叫乘务员。》店员 《商店的职工, 有时兼指服务性行业的职工。》服务员 《机关的勤杂人员; 旅馆、饭店等服务行业中招待客人的工作人员。》工友 《机关、学校的勤杂人员。》勤杂人员 《勤务员的总称。》

Từ điển Việt Trung

  • giấu kín tiếng Trung là gì?
  • thổn thức tiếng Trung là gì?
  • ăn nói nhũn nhặn tiếng Trung là gì?
  • vĩnh tiếng Trung là gì?
  • đã làm xong tiếng Trung là gì?
  • lường thu để chi tiếng Trung là gì?
  • dòng điện xoáy tiếng Trung là gì?
  • khoe giàu tiếng Trung là gì?
  • cùng lắm tiếng Trung là gì?
  • tung hàng tiếng Trung là gì?
  • lủ tiếng Trung là gì?
  • độ võng tiếng Trung là gì?
  • muội tiếng Trung là gì?
  • giấy vân mẫu tiếng Trung là gì?
  • được lòng tiếng Trung là gì?
  • theo vết tiếng Trung là gì?
  • kinh tế tiếng Trung là gì?
  • bốc khí tiếng Trung là gì?
  • kẻ buôn ma túy tiếng Trung là gì?
  • keo dính cao su tiếng Trung là gì?
  • trước nhất tiếng Trung là gì?
  • xuân đình tiếng Trung là gì?
  • lực tương phản tiếng Trung là gì?
  • nơi trang điểm tiếng Trung là gì?
  • thuốc điều kinh tiếng Trung là gì?
  • im thin thít tiếng Trung là gì?
  • sò khô tiếng Trung là gì?
  • thế cuộc tiếng Trung là gì?
  • hợp thời tiếng Trung là gì?
  • quân đen trong cờ vây tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nhân Viên Phục Vụ Biết Tiếng Trung