Nhân Viên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
employee, staff, people là các bản dịch hàng đầu của "nhân viên" thành Tiếng Anh.
nhân viên + Thêm bản dịch Thêm nhân viênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
employee
nounindividual who provides labor to a company or another person [..]
Tom là nhân viên tốt nhất mà chúng ta chưa từng có.
Tom is the best employee we've ever had.
en.wiktionary.org -
staff
nounemployees of a business
Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.
He is an indispensable member for the staff.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
people
nouna group of persons regarded as being employees etc.
Tôi chưa từng làm việc với nhân viên nào của ông ta cả.
I never worked with any of his people.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- clerks
- worker
- employees
- jack
- member
- officer
- personnel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhân viên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhân viên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhân Viên Tốt Tiếng Anh Là Gì
-
“Nhân Viên” Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Ngay Nhân Viên Trong Tiếng Anh
-
“Nhân Viên” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Tìm Hiểu Nhân Viên Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Athena
-
Công Việc Tốt Tiếng Anh Là Gì
-
Nhân Viên Công Ty Tiếng Anh Là Gì
-
Nhân Viên Xuất Sắc Của Năm Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự - Impactus
-
Nhân Viên Văn Phòng Tiếng Anh Là Gì ? Tìm Hiểu Ngay Nghĩa
-
Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng Là Gì? Tất Cả Thông Tin Cho Người ...
-
7 Nghề Nghiệp Liên Quan đến Tiếng Anh Có Mức Lương Hấp Dẫn - ISE
-
Từ Vựng Tiếng Anh “đắt Giá” Về Phẩm Chất Nhân Viên Tốt
-
Nhân Viên Xuất Sắc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt