NHANH GỌN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

NHANH GỌN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từnhanh gọnquicknessnhanh chóngtốc độnhanh gọnnhanh nhẹnsự nhanh nhạyquick andnhanh chóng vàquick và

Ví dụ về việc sử dụng Nhanh gọn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Rất nhanh gọn.That's a neat trick.Nhanh gọn nhẹ. thx.Quick and easy. thx.Thủ tục nhanh gọn.The procedure is fast.Nhanh gọn, dễ sử dụng.Fast and easy to use.Em ko thích nhanh gọn.I do not like to fast.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnhịp độ nhanhphản hồi nhanhnhiệt nhanhgiải pháp nhanhtua nhanhứng dụng nhanhlưu ý nhanhlàn đường nhanhkết quả rất nhanhship nhanhHơnTải video đơn giản và nhanh gọn.Download videos simple and quick.Bước nhanh gọn, đơn giản.Quick and simple steps.Làm ơn. Hãy làm nhanh gọn.Please, make it quick.Cách nhanh gọn để chuyển PowerPoint sang PDF.Quick way to convert PowerPoint to PDF.Done 650z rất nhanh gọn!Steves 350Z is very quick.Em yêu những người chốt hàng nhanh gọn!I love me some quick witted people!Thủ tục nhanh gọn ở đâu?Where is the SVELT procedure performed?Khác với nhiều món ăn có hương vị chung chung nhằm đáp ứng nhu cầu nhanh, gọn.Unlike many dishes with the general taste to meet the fast, compact needs.Uh, nên giết nhanh gọn.Uh, should be a quick, clean kill.Giải quyết nhanh gọn vấn đề mà bạn đang mắc phải.Make it immediately clear what problem you're solving.Nối nhiều file PDFthành một file duy nhất, nhanh gọn với Acrobat Pro 9.Merge multiple PDFfiles into a single file with Acrobat Pro 9 quickness.Tiện lợi và nhanh gọn là lợi thế đầu tiên.The lightness and quickness is the first benefit of it.Bằng phương pháp Spray Foamxử lý lại hiện trường: nhanh, gọn, chi phí thấp, hiệu quả cao.By Spray Foam reprocessing method: fast, compact, low cost, high efficiency.Hành động nhanh gọn ngăn không cho môi trường chảy trở lại và giảm áp suất búa nước.The quick-close action prevent the medium from flowing back and reduce water hammer pressure.Chúng tôi cần nhanh, gọn và cả hai.We need this quick, clean, and contained.Sự đơn giản vànhân viên nhiệt tình của phần mềm LVPOS làm tôi rất hài lòng, thao tác nhanh, gọn và chính xác.The simplicity andenthusiastic staff of software LVPOS made me very happy, quick, compact and the world xac.Nhanh, gọn và có giá cả khá rẻ so với đi bằng máy bay và xe lửa, những chuyến xe bus đi Chiang Mai luôn sẵn sàng phục vụ bạn.Fast, compact and quite cheap compared to traveling by plane and train, buses to Chiang Mai are always ready to serve you.Nói ngắn gọn, không có nhiều thứ được đem đến nhà chúng tôi mà lại không bị đem ra khỏi đó,khá nhanh gọn.In short, there was not much that was brought to our house that was not moved out of it again,rather sharpish.Giải quyết nhanh, gọn, chính xác khi có vấn đề xảy ra là tiêu chí hàng đầu của đội ngũ hỗ trợ và luôn có một đội ngũ hùng hậu nhân viên chăm sóc khách hàng giàu kinh nghiệm cùng cung cách hỗ trợ chu đáo tận tình túc trực.Quickly, neatly and accurately settling in case of any problems is the top priority of the support team and there is always a strong team of experienced customer service staff and caring thoughtful support. permanent.Bộ Khoa học và Công nghệ xem xét điều chỉnh cơ chế tiếp cận Quỹ Đổi mới công nghệ quốcgia theo hướng thông thoáng và nhanh gọn, đơn giản hơn đối với doanh nghiệp CNHT.The Ministry of Science and Technology shall consider and adjust the mechanism of approaching theNational Technology Innovation Fund towards openness and quickness, simpler for SI enterprises.Khi nó vẫn còn là một series chiến đấu, rất nhiều cảnh hành động đã diễn ra xuyên suốt câu chuyện và nhiều mâu thuẫn có thể không được giải quyết,dẫn đến những cuộc đụng độ nho nhỏ, nhanh gọn.Whilst it still is a battle series, a lot of the action is spread out across its run and many conflicts may not be resolved,resulting in these really neat quick skirmishes.Vì sự dễ dàng và nhanh gọn của cho vay trực tuyến, cựu Bộ trưởng Tài chính kinh tếMỹ Larry Summers tại The 2015 Lend It conference chia sẻ rằng, ông hy vọng những người cho vay trực tuyến sẽ đạt được hơn 70% các doanh nghiệp nhỏ.Because of the ease and quickness of online lending, economist and former U.S. Treasury Secretary Larry Summers said at the 2015 Lend It conference that he expects online lenders to eventually reach more than 70 percent of small businesses.Và ngay cả khi ai cũng làm tốt nhiệm vụ của mình, một nhóm hậu vệ khôn ngoan và kĩ thuậthoàn toàn có thể thoát ra khỏi chiếc thòng lọng với một loạt các đường chuyền nhanh gọn.And even if every player did manage to fulfil his duties, a group of nimble andtechnically astute defenders could escape the stranglehold with a series of quick, short passes.Các tính năng khác bao gồm khả năng tạo ra một phòng chat tự động, giá chứng khoán cảnh báo, khả năng gửi tin nhắn cho bạn( ngaycả khi họ không trực tuyến khi bạn đang có), một chế độ nhanh gọn mà giấu đi những công cụ Messenger để tăng tối đa diện tích của bạn xem, Chủ đề Messenger, và voice chat, cho phép bạn nói chuyện miễn phí cho ai trên Internet.Other features include the ability to create a chat room automatically, stock price alerts, the ability to send messages to friends(even ifthey're not online when you are), a Quick Compact mode that hides the Messenger tools to maximize your viewing area, Messenger Themes, and voice chat, which allows you to talk for free to anybody else on the Internet.Hamburger: loại đồ ăn phổ biến nhất trên đất Mỹ và tỏ rõ được sức ảnh hưởng của mình tại khắp nơi trên thế giới với hình ảnh những cửa hàngđồ ăn nhanh mở của 24/ 7, phục vụ nhanh gọn và tiện lợi.Hamburger: the most popular food in the United States and shows its influence all over the world with pictures offast food restaurants open 24/7, fast, compact and convenient.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1456, Thời gian: 0.0301

Từng chữ dịch

nhanhtrạng từfastquicklyrapidlysoonnhanhdanh từhurrygọndanh từgọngọntính từcompactneatconcisegọntrạng từneatly nhanh giao hàngnhánh hành pháp

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh nhanh gọn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nhanh Gọn Lẹ Tiếng Anh Là Gì