NHANH LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHANH LÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnhanh lên
hurry up
nhanh lênmau lênnhanh taynhanh chóngvội vànglẹ lênmau chóngvội vãnhanh đicome on
thôimau lêncố lênvào điđến trênđi trênxuất hiện trêntiến lêntới vàođến ngàyup quickly
lên nhanh chóngtăng lên nhanh chóngdậy nhanhfast up
nhanh lênspeed up
tăng tốc độđẩy nhanhđẩy nhanh tốc độthúc đẩynhanh lêntốc độ lêntốcđộmove on
tiếp tụcdi chuyển trênbước tiếptiến lênđi tiếpđichuyển sangdi chuyển vềchuyển tiếpnhanh lênhury up
nhanh lênhaste
vội vàngvội vãhấp tấpnhanhmau mausự hấp tấp
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hury up.Yen, Basher, nhanh lên.
Yen, Basher, come on.Nhanh lên Chuy!
Speed up, Chuy!Lấy nó ra và nhanh lên.
Take it off and hury up.Nhanh lên nào!
Come on, faster!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlên kế hoạch lên lịch lên máy bay lên mặt trăng lên tàu sáng lênlên giường chân lênlên facebook lên bàn HơnSử dụng với trạng từtăng lênnói lênleo lênhét lênmọc lênấm lêntrèo lênbay lênlên cao thốt lênHơnSử dụng với động từnâng cấp lêngây áp lực lêntác động lêntiếp tục tăng lênđặt chân lêncập nhật lêndi chuyển lênáp đặt lênbị lên án đệ trình lênHơnBeth, Patricia, nhanh lên.
Beth, Patricia, come on.Stu, nhanh lên Stu.
Stu. Come on, Stu.Cuộc phục hồi đang nhanh lên.
The recovery is speeding up.Nhanh lên, lối này.
Come on, this way.Mặc quần áo nhanh lên,” nàng nói.
Dress up quickly,” he said.Nhanh lên 1 chút.
Speed up a little bit.Mở cửa… mở cửa… Nhanh lên… mở cửa!
Open up… open up quickly… hurry!Alex, nhanh lên Alex!
Alex, come on Alex!Nhanh lên, mở cổng!
Come on, open the gate!Em phải nhanh lên nếu muốn ăn.”.
Move faster if you really want to eat.”.Nhanh lên, ta phải đi!
Come on, we gotta go!Mình cần phải nhanh lên và trở lại làm một Aya như trước đây.
We must move on and get back to doing things well as before.Nhanh lên, đóng cửa vào!
Come on, close the door!Cậu nhanh lên giúp tôi.
Haste You to help me.Nhanh lên, Đưa hắn vào trong!
Come on, get him inside!Rửa tay nhanh lên, bữa tối xong rồi!
Wash up quickly, dinner's ready!Nhanh lên, taxi đang chờ.
Come on, the taxi is waiting.Rover liếc nhanh lên, nhưng cậu thanh niên không đáp.
Rover looked up quickly, but the boy made no reply.Nhanh lên, ra khỏi đây!
Come on, man! Let's get out of here!Nhanh lên đừng để tôi chờ….
Come on, don't leave me waiting….Nhanh lên, giơ tay lên!.
Come on, put your hands up!Nhanh lên con, không trễ mất.
Come on, baby, we don't want to be late.Nhanh lên Silly, đừng đến muộn.
Come on, silly, we don't want to be late.Nhanh lên Tucker, Không còn nhiều thời gian đâu.
Move on, Tucker. Time is short.Nhanh lên quay về Đại Yên gấp Mộ Dung tướng quân đang chờ em đó.
Hury up and go to Yan Guo General Murong is waiting for you.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1232, Thời gian: 0.049 ![]()
![]()
nhanh lẹnhanh lên đi

Tiếng việt-Tiếng anh
nhanh lên English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nhanh lên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
nhanh chóng tăng lênquickly risesrapidly increasedquickly grewphải nhanh lênmust hurrynhanh chóng nổi lênquickly emergedrapidly emergingnóng lên nhanh chóngwarming rapidlytăng lên rất nhanhis rapidly increasingnhanh chóng leo lênquickly climbednóng lên nhanh hơnwarming faster thannhanh chóng vươn lênquickly rosenhanh lên đihurry upchúng ta phải nhanh lênwe must hurrywe have to hurrywe gotta hurrynhanh lên trước khihurry beforenhanh chóng lên ánquickly condemnedkhông nhanh lêndon't hurry upTừng chữ dịch
nhanhtrạng từfastquicklyrapidlysoonnhanhdanh từhurrylênđộng từputgolêndanh từboardlêntrạng từupwardlênget on STừ đồng nghĩa của Nhanh lên
mau lên thôi come on cố lên đến trên vào đi xuất hiện trên tiến lên tới vàoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhanh Lên Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Nhanh Lên, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NHANH LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
6 Cách Giục Người Khác Nhanh Lên Trong Tiếng Anh - Nước Úc
-
Nhanh Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
6 Cách Giục Người Khác Nhanh Lên Trong Tiếng Anh - Team Hoppi
-
6 Cách Giục Người Khác Nhanh Lên Trong Tiếng Anh - DKN News
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhanh Lên' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Những Cách Nói Thay Thế 'hurry Up' - VnExpress
-
Fighting Có Là Cố Lên Trong Tiếng Anh? Nói Cố Lên Thế Nào Cho đúng?
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Cụm động Từ Chủ đề Thời Gian - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Tiền Tố Trong Tiếng Anh - Bí Quyết Giúp đoán Nhanh Nghĩa Của Từ
-
NHANH LÊN - Translation In English