Nhanh Lên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nhanh lên
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nhanh lên tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhanh lên trong tiếng Trung và cách phát âm nhanh lên tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhanh lên tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nhanh lên tiếng Trung nhanh lên (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nhanh lên tiếng Trung 赶早; 赶早儿 《趁早; 赶紧。》hay là đi nhanh lên đi, nếu không sẽ không kịp. 还是赶早儿走吧, 要不就来不及了。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
赶早; 赶早儿 《趁早; 赶紧。》hay là đi nhanh lên đi, nếu không sẽ không kịp. 还是赶早儿走吧, 要不就来不及了。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhanh lên hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lĩnh vực tiếng Trung là gì?
  • ôn lại tiếng Trung là gì?
  • hữu ý tiếng Trung là gì?
  • lưng quần tiếng Trung là gì?
  • lu nước tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhanh lên trong tiếng Trung

赶早; 赶早儿 《趁早; 赶紧。》hay là đi nhanh lên đi, nếu không sẽ không kịp. 还是赶早儿走吧, 要不就来不及了。

Đây là cách dùng nhanh lên tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhanh lên tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 赶早; 赶早儿 《趁早; 赶紧。》hay là đi nhanh lên đi, nếu không sẽ không kịp. 还是赶早儿走吧, 要不就来不及了。

Từ điển Việt Trung

  • cái ấm tiếng Trung là gì?
  • vịt muối tiếng Trung là gì?
  • thu thập ghi chép tiếng Trung là gì?
  • ô thố tiếng Trung là gì?
  • hồ sơ lưu trữ tiếng Trung là gì?
  • cao sang tiếng Trung là gì?
  • thay tên đổi họ tiếng Trung là gì?
  • dồi tiếng Trung là gì?
  • cuống biên lai tiếng Trung là gì?
  • chuyên môn tiếng Trung là gì?
  • trục trời tiếng Trung là gì?
  • bài tính tiếng Trung là gì?
  • hột gạo tiếng Trung là gì?
  • thuỷ đậu tiếng Trung là gì?
  • toa xe đông lạnh tiếng Trung là gì?
  • nồng tiếng Trung là gì?
  • biệt lập tiếng Trung là gì?
  • bản lưu tiếng Trung là gì?
  • thù hình tiếng Trung là gì?
  • bất nhơn tiếng Trung là gì?
  • giấy thếp vàng tiếng Trung là gì?
  • phụ tùng máy tiếng Trung là gì?
  • tập viết thư pháp tiếng Trung là gì?
  • giấm cái tiếng Trung là gì?
  • dễ nhóm tiếng Trung là gì?
  • cáp thép tráng kẽm tiếng Trung là gì?
  • thành quả chiến đấu tiếng Trung là gì?
  • vợ mọn tiếng Trung là gì?
  • nâu nhạt tiếng Trung là gì?
  • ức bách tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nhanh Lên Tiếng Trung Là Gì