• Nhập Cảnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhập cảnh" thành Tiếng Anh
enter a country, entrance, entry là các bản dịch hàng đầu của "nhập cảnh" thành Tiếng Anh.
nhập cảnh + Thêm bản dịch Thêm nhập cảnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
enter a country
cross the border of a country
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
entrance
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
entry
nounCô Escobar, rất tiếc phải thông báo, nhà cô bị từ chối nhập cảnh vào Đức.
I'm sorry to inform you, your entry into Germany has been denied.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhập cảnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhập cảnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khách Nhập Cảnh Tiếng Anh Là Gì
-
Công Văn Nhập Cảnh Tiếng Anh Là Gì | Visa Đất Việt
-
Bài 16: Thủ Tục Nhập Cảnh - Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp - Langmaster
-
Tuyển Tập Những Mẫu Câu Tiếng Anh Xuất Nhập Cảnh Thông Dụng
-
Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh Tiếng Anh Là Gì? - TRANG VISA
-
Nhập Cảnh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Xuất Nhập Cảnh Tiếng Anh Là Gì Và Các Từ Liên Quan
-
Xin Công Văn Nhập Cảnh Cho Người Nước Ngoài – Thủ Tục Và Dịch Vụ
-
[DOC] DOCUMENTS TO BE SUBMITTED Common To Every Kind Of Short ...
-
Bạn Biết Xuất Nhập Cảnh Tiếng Anh Là Gì Không? - Phú Ngọc Việt
-
【HAVIP】Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh Tiếng Anh Là Gì?
-
Thủ Tục Xin Công Văn Nhập Cảnh Việt Nam - Mới Nhất 2022 - Visa
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Khi Nhập Cảnh - GLN
-
Thị Thực Nhập Cảnh Là Gì? - VICTORY Investment Consultants
-
Công Văn Nhập Cảnh Cho Người Nước Ngoài Sang Việt Nam Làm Việc