NHẢY SÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHẢY SÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Snhảy sào
Ví dụ về việc sử dụng Nhảy sào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từyến sàosào huyệt cây sào
Michael Stone đang đương đầu vớI một ngàygian nan nhất trong sự nghiệp nhảy sào của mình.
VĐV nhảy sào Sam Kendricks vô địch thế giới với thành tích 5m97 và lập kỷ lục đương đại với thành tích 6m06 hôm 27/ 7.Từng chữ dịch
nhảydanh từjumpdanceleaphopjumpersàodanh từpolenestpolescabersàohandstaves STừ đồng nghĩa của Nhảy sào
múa cộtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Môn Nhảy Sào Tiếng Anh Là
-
Môn Nhảy Sào Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhảy Sào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Môn Nhảy Sào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhảy Sào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHẢY SÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhảy Sào' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Nhảy Sào Bằng Tiếng Anh
-
Tên Tiếng Anh Các Môn điền Kinh | ẢNH THỂ THAO
-
Nhảy Sào – Wikipedia Tiếng Việt
-
TỪ VỰNG CÁC MÔN THỂ THAO... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Từ điển Tiếng Việt "nhảy Sào" - Là Gì?