Nhẹ Lâng Lâng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhẹ lâng lâng
* dtừ
ethereality, etherealization
* ngđtừ
etherealize; * phó từ ethereally
* ttừ
ethereal



Từ liên quan- nhẹ
- nhẹ dạ
- nhẹ nợ
- nhẹ về
- nhẹ đi
- nhẹ bớt
- nhẹ cân
- nhẹ dần
- nhẹ gót
- nhẹ hơn
- nhẹ lời
- nhẹ nhẹ
- nhẹ tay
- nhẹ túi
- nhẹ xôm
- nhẹ xọp
- nhẹ bước
- nhẹ bỗng
- nhẹ bụng
- nhẹ cánh
- nhẹ gánh
- nhẹ mình
- nhẹ nhõm
- nhẹ nhỏm
- nhẹ thân
- nhẹ tênh
- nhẹ tình
- nhẹ tính
- nhẹ xửng
- nhẹ miệng
- nhẹ nhàng
- nhẹ lời đi
- nhẹ lướt đi
- nhẹ như bấc
- nhẹ như rơm
- nhẹ bỗng lên
- nhẹ tựa lông
- nhẹ bâng bâng
- nhẹ lâng lâng
- nhẹ tựa hồng mao
- nhẹ hơn không khí
- nhẹ mồm nhẹ miệng
- nhẹ như không khí
- nhẹ như lông hồng
- nhẹ bước thang mây
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cảm Giác Lâng Lâng Tiếng Anh
-
Glosbe - Lâng Lâng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
LÂNG LÂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cảm Giác Lâng Lâng ! Dịch - Tôi Yêu Bản Dịch
-
'lâng Lâng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
NHẸ LÂNG LÂNG - Translation In English
-
Tại Sao Bạn Lại Có Cảm Giác Lâng Lâng Và Choáng Váng? | Vinmec
-
"lâng Lâng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Lâng Lâng Trong Tiếng Anh. Từ điển ...
-
"Cơ Thể Cô Cảm Thấy Lâng Lâng Và Lúng Túng." Tiếng Anh Là Gì?
-
Ms Hoa TOEIC - Vẫn Còn Cảm Giác Lâng Lâng Khi Tối Qua được...
-
Học Tiếng Anh: Cách Diễn Tả Niềm Vui, Hạnh Phúc "chuẩn Và Hay"
-
Thông điệp Của ông Tổng Giám Đốc HISD Richard Carranza