Nhẹ Nhàng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
light, soft, gentle là các bản dịch hàng đầu của "nhẹ nhàng" thành Tiếng Anh.
nhẹ nhàng + Thêm bản dịch Thêm nhẹ nhàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
light
adjectiveof low weight
Trong trí tưởng tượng của chúng tôi, nó phải nhẹ nhàng.
In our imagination, it has to be light.
en.wiktionary.org -
soft
adjectivegentle
Ai nói rằng tình yêu cần nhẹ nhàng tình cảm chứ?
Who's to say that love needs to be soft and gentle?
en.wiktionary.org -
gentle
adjectiveChúng ta có thể dùng ánh sáng nhẹ nhàng hơn không?
Can we be much more gentle with light?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- airy
- gently
- gingerly
- airily
- delicate
- douce
- glib
- light-weight
- lightly
- mild
- mildly
- toilless
- tripping
- trippingly
- velvet
- velvety
- fluid
- soft-spoken
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhẹ nhàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhẹ nhàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhẹ Hơn Dịch Sang Tiếng Anh
-
NHẸ HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHẸ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhẹ Hơn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhẹ Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển - Glosbe
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
11 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Như Dịch Giả
-
Phần Mềm, Website Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất
-
Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Camera - Viettel Store
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
EWA English: Học Tiếng Anh Trên App Store
-
Nhẹ Hơn Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông