Sao chép! John spider silk. đang được dịch, vui lòng đợi.. Kết quả (Anh) ...
Xem chi tiết »
giăng verb to spin nhện giăng tơ spiders spinwebs. To spread; to extend; to stretch. [giăng]. động từ. to spin. nhện giăng tơ. spiders spinwebs.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. giăng. * đtừ. to spin. nhện giăng tơ spiders spinwebs. to spread; to extend; to stretch, to draw out; to hang ...
Xem chi tiết »
Nhưng, chính xác thì tơ nhện là gì? But what, exactly, is spider silk? FVDP-English-Vietnamese-Dictionary. Hiển thị các bản ...
Xem chi tiết »
The spiders that make webs – orb weavers and cobweb spiders, for example – use their silk to ensnare prey. Should a fly or moth unwittingly wander into a ...
Xem chi tiết »
Nhện giăng tơ (Argiope catenulata) hình cầu là thành viên của họ nhện Araneidae. Loài này thuộc chi Argiope. Argiope catenulata được Carl Ludwig Doleschall ...
Xem chi tiết »
ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "NHỀN NHỆN" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và ... tơ nhện. Vẻ bề ngoài của tôi nhìn như bánh kem vani nên không ai có thể ...
Xem chi tiết »
Sản phẩm tự nhiên: Một loại nhện giăng tơ sản xuất ra · Natural product: Orb-weaving spiders produce seven types of silk.
Xem chi tiết »
Goes by name " spider's web ". 5. ♪ xua đi mọi mạng nhện và u sầu. Clears away the cobwebs and the sorrow. 6. Tơ nhỏ ampullate dùng trong ...
Xem chi tiết »
Thời lượng: 1:33 Đã đăng: 5 thg 8, 2015 VIDEO
Xem chi tiết »
18 thg 12, 2017 · Giăng mạng, bắt ruồi, cuộn con mồi trong tơ nhện và cuối cùng là ... tất cả các loài giăng tơ - những loài nhện tạo ra những chiếc mạng hình ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 11+ Nhện Giăng Tơ Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề nhện giăng tơ tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu