Nhép Môi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Phép dịch "nhép môi" thành Tiếng Anh
lip sync, lip sync là các bản dịch hàng đầu của "nhép môi" thành Tiếng Anh.
nhép môi + Thêm bản dịch Thêm nhép môiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lip sync
nounsynchronization of music with lips
enwiktionary-2017-09
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhép môi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nhép môi + Thêm bản dịch Thêm Nhép môiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lip sync
verb nounmatching a speaking or singing person's lip movements with prerecorded sung or spoken vocals that listeners hear, either through the sound reinforcement system in a live performance or via television, computer or cinema speakers in other cases
wikidata
Từ khóa » Nhép Môi
-
Nhép Môi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhép Môi Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Trend Nhép Môi | TikTok
-
"Nhép Môi" - 2,010 Ảnh, Vector Và Hình Chụp Có Sẵn | Shutterstock
-
Nhép Môi - Cofactor
-
Nhép Môi Cười Đời (Anh Tĩnh) - Facebook
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhép Môi' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'nhép Môi' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Nhép_môi - Tieng Wiki
-
Hát Nhép - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1
-
Hát Nhép - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress