Nhí Nhảnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhí nhảnh
* ttừ
xem nhí nha nhí nhảnh
(of woman) skittish; sprightly, pert, over-free, playful, be lively, joyful
điệu bộ nhí nhảnh flippant manner
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nhí nhảnh
* adj
joyful, playful
Từ điển Việt Anh - VNE.
nhí nhảnh
joyful, playful



Từ liên quan- nhí
- nhí nhố
- nhí nháy
- nhí nhéo
- nhí nhoẻn
- nhí nhảnh
- nhí nha nhí nhắt
- nhí nha nhí nhoẻn
- nhí nha nhí nhảnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Nhí Nhảnh
-
Từ Điển - Từ Nhí Nhảnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "nhí Nhảnh" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Nhí Nhảnh - Từ điển Việt
-
Nhí Nhảnh Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nhí Nhảnh Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'nhí Nhảnh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nhí Nhảnh Định Nghĩa
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Nhí Nhảnh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Định Nghĩa Của Từ 'nhí Nhảnh' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh - Coviet
-
Nhí Nhảnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Definition Of Nhí Nhảnh? - Vietnamese - English Dictionary
-
[PDF] HƯỚNG DẪN NHẬN DIỆN ĐƠN VỊ TỪ TRONG VĂN BẢN TIẾNG VIỆT