Nhiệt Kế Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhiệt kế" thành Tiếng Anh
thermometer Thêm ví dụ Thêm
thermometer, thremometer, thermometer là các bản dịch hàng đầu của "nhiệt kế" thành Tiếng Anh.
nhiệt kế noun + Thêm bản dịch Thêm nhiệt kếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thermometer
nounapparatus used to measure temperature [..]
Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
The thermometer fell to zero last night.
omegawiki -
thremometer
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
thermometer
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhiệt kế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nhiệt kế + Thêm bản dịch Thêm Nhiệt kếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thermometer
noundevice to measure temperature
Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
The thermometer fell to zero last night.
wikidata
Hình ảnh có "nhiệt kế"
Bản dịch "nhiệt kế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhiệt Kế Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Nhiệt Kế" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
NHIỆT KẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhiệt Kế In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nhiệt Kế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHIỆT KẾ - Translation In English
-
NHIỆT KẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Nhiệt Kế Bằng Tiếng Anh
-
Nhiệt Kế Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Nhiệt Kế Tiếng Anh Là Gì
-
Temperature Gauges Là Gì | Tên Tiếng Anh 4 Loại Phổ Biến - Vimi