Nhiều Gàu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhiều gàu" into English
scruffy, scurfy are the top translations of "nhiều gàu" into English.
nhiều gàu + Add translation Add nhiều gàuVietnamese-English dictionary
-
scruffy
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
scurfy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhiều gàu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhiều gàu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhiều Gàu Tiếng Anh Là Gì
-
Gàu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nhiều Gàu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỊ GÀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RẰNG GÀU In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Gàu Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Gàu - Coviet
-
Những điều Cần Biết Về Bệnh Gàu | Vinmec
-
Cách Chăm Sóc Da đầu Mùa Nóng để Giảm Ngứa, Bết Da đầu, Gàu
-
Gàu ống Là Gì? 5 Cách Trị Gàu ống Hiệu Quả Nhất
-
Từ điển Việt Anh "máy Xúc Nhiều Gàu" - Là Gì?
-
Top 7+ Các Loại Lá Gội đầu Sau Sinh Giảm Rụng Tóc, Trị Gàu Siêu Hiệu Quả