Nhiều Lắm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhiều lắm" thành Tiếng Anh
much là bản dịch của "nhiều lắm" thành Tiếng Anh.
nhiều lắm + Thêm bản dịch Thêm nhiều lắmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
much
adverb pronoun nounTôi không rời khỏi thành phố nhiều lắm.
Tom doesn't get out of the city much.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhiều lắm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhiều lắm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhiều Lắm Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Nhiều Lắm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHIỀU LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Anh Yêu Em Nhiều Lắm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÔNG NHIỀU LẮM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LẮM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Nhiều Lắm Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Vietnamese Moodle: Nhiều Từ Em Muốn Hỏi Lắm!!
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]