NHIỀU TRÀNG VỖ TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

NHIỀU TRÀNG VỖ TAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nhiềumanymuchlotmoremultipletràng vỗ tayapplause

Ví dụ về việc sử dụng Nhiều tràng vỗ tay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi vừa xuống sân khấu, đó là một buổi diễn tốt đẹp,tôi nhận được rất nhiều tràng vỗ tay và tình cảm của khán giả.I had just been on stage, it was a good show,I was high on the love and applause from the crowd.Cậu ta xứng đáng thật nhiều tràng vỗ tay vì quả thật tôi không nghĩ rằng cậu ấy đã ngủ được nhiều trong ba tháng vừa qua.He does deserve a lot of applause, because I don't think he's slept much in the last three months, actually.( Khán giả vỗ tay) Cậu ta xứng đáng thật nhiều tràng vỗ tay vì quả thật tôi không nghĩ rằng cậu ấy đã ngủ được nhiều trong ba tháng vừa qua.(Applause and cheering)(Applause ends) He does deserve a lot of applause, because I don't think he's slept much in the last three months, actually.Có nhiều đợt chúc rượu, nhiều chuyện đùa, và tràng vỗ tay hoan nghênh viên thuyền trưởng thật cảm động.There were many toasts, many jokes, and hearty applause for the ship's captain.Bài phát biểu bị ngắt quãng nhiều lần bởi các tràng vỗ tay của đại biểu.This speech was interrupted many times by audience's applaud.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcầm tayrửa taykhuỷu taynắm tayđặt tayvẫy tayvẽ taykhỏi tayrảnh tayđeo găng tayHơnSử dụng với trạng từtay rất nhiều Sử dụng với động từmuốn chia tayquyết định chia taybắt đầu vỗ taytừ chối bắt tayquyết định bắt tayvỗ tay theo vỗ tay tán thưởng HơnRất nhiều màu khác nhau và tần số khác nhau giống như cách các bạn vỗ tay lúc ban đầu-- nhưng nếu bạn là tia laze, đó sẽ là tràng vỗ tay có nhịp điệu. Các nguyên tử sẽ phóng ra trong sự đồng bộ, phát ra tia sáng một màu, một tần số.What makes laser light so different from the light above my head here is that this light is incoherent-- many different colors and different frequencies, sort of like the way you clapped initially-- but if you were a laser, it would be rhythmic applause.Anh không muốn Thượng Thượng Hội đồng Giám mục sẽ trở thành việc“ trình bày một bài phát biểu,sau đó là những tràng vỗ tay và ủng hộ cho bài nói chuyện” mà là một“ sự phản hồi tích cực” đối với thực tế, những kinh nghiệm thực tế của nhiều người trẻ.He does not want the Synod to be“saying a speech and clapping and support[for] the talk” but a real“positive feedback” of reality on the ground, the lived experiences of many young people.Bài phát biểu bị ngắt quãng nhiều lần bởi các tràng vỗ tay của đại biểu.This speech was interrupted many times by the audience's applause.Cậu cho khán giả khá nhiều thời gian để họ nguôi đi, bởi vì các tràng vỗ tay là quý giá và không được cắt ngắn.He bowed with the utmost charm, he gave the audience plenty of time to rave itself out, because applause is valuable and must not be cut short.Chính bản thân quả đất- người chị, người Mẹ Trái Đất của chúng ta, như thánh Francis đã nói- cũng không thể chịu đựng được”, lời Giáo hoàng trong bài diễn văn dàimột giờ bị ngắt quãng bởi những tràng vỗ tay và nhiều lần hoan hô.The earth itself- our sister, Mother Earth, as Saint Francis would say- also finds it intolerable," he said in an hour-long speech that was interrupted by applause andcheering dozens of times. Kết quả: 10, Thời gian: 0.0171

Từng chữ dịch

nhiềungười xác địnhmanynhiềuđại từmuchnhiềudanh từlotnhiềutrạng từmorenhiềutính từmultipletràngđộng từtràngtrangtràngdanh từcolitiscolontràngtính từcolorectalvỗdanh từclappatvỗđộng từtappedflappingslapped nhiều tờ báonhiều trà xanh

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh nhiều tràng vỗ tay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Tràng Vỗ Tay