Nhìn Phiến Diện Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nhìn phiến diện
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhìn phiến diện tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhìn phiến diện trong tiếng Trung và cách phát âm nhìn phiến diện tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhìn phiến diện tiếng Trung nghĩa là gì.
nhìn phiến diện (phát âm có thể chưa chuẩn)
管窥蠡测 《从竹管里看天, 用瓢来量海水 (phát âm có thể chưa chuẩn) 管窥蠡测 《从竹管里看天, 用瓢来量海水, 比喻眼光狭窄, 见识短浅。》管中窥豹 《通过竹管子的小孔来看豹, 只看到豹身上的一块斑纹(见于《世说新语·方正》)。比喻只见到事物的一小部分。有时同"可见一斑"连用, 比喻从观察到的部分, 可以推测全豹。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhìn phiến diện hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tênh hênh tiếng Trung là gì?
- thâm tâm tiếng Trung là gì?
- cái giá đỡ băng keo tiếng Trung là gì?
- họ Lư tiếng Trung là gì?
- tai nạn hàng không tai nạn máy bay tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhìn phiến diện trong tiếng Trung
管窥蠡测 《从竹管里看天, 用瓢来量海水, 比喻眼光狭窄, 见识短浅。》管中窥豹 《通过竹管子的小孔来看豹, 只看到豹身上的一块斑纹(见于《世说新语·方正》)。比喻只见到事物的一小部分。有时同"可见一斑"连用, 比喻从观察到的部分, 可以推测全豹。》
Đây là cách dùng nhìn phiến diện tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhìn phiến diện tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 管窥蠡测 《从竹管里看天, 用瓢来量海水, 比喻眼光狭窄, 见识短浅。》管中窥豹 《通过竹管子的小孔来看豹, 只看到豹身上的一块斑纹(见于《世说新语·方正》)。比喻只见到事物的一小部分。有时同 可见一斑 连用, 比喻从观察到的部分, 可以推测全豹。》Từ điển Việt Trung
- mắt điếc tai ngơ tiếng Trung là gì?
- thành công tiếng Trung là gì?
- máy go tiếng Trung là gì?
- té nhào tiếng Trung là gì?
- cầu gỗ tiếng Trung là gì?
- đông tây nam bắc tiếng Trung là gì?
- biết rõ rằng tiếng Trung là gì?
- A xkha bát tiếng Trung là gì?
- chăn chắn tiếng Trung là gì?
- không được xía vào tiếng Trung là gì?
- đổi trắng thay đen tiếng Trung là gì?
- thịt bò nạm tiếng Trung là gì?
- giấy đóng gói 23x41 tiếng Trung là gì?
- tâm giải tiếng Trung là gì?
- cổ tức tiếng Trung là gì?
- thu gom vận chuyển dầu tiếng Trung là gì?
- thay đổi dần tiếng Trung là gì?
- cốm tiếng Trung là gì?
- giọng lai tiếng Trung là gì?
- khán giả ra về trước tiếng Trung là gì?
- luốc tiếng Trung là gì?
- khó khăn nguy hiểm tiếng Trung là gì?
- phần tử biến chất tiếng Trung là gì?
- đi đến cuộc hẹn tiếng Trung là gì?
- khăn lau bát khăn lau các loại tiếng Trung là gì?
- thết đãi khách tiếng Trung là gì?
- hạt muối bỏ bể tiếng Trung là gì?
- người làm mướn tiếng Trung là gì?
- xoa phấn tiếng Trung là gì?
- vết bầm máu tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cái Nhìn Phiến Diện Tiếng Anh
-
Tra Từ Phiến Diện - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Phiến Diện - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
'phiến Diện' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"phiến Diện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phiến Diện" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "phiến Diện" - Là Gì?
-
Phiến Diện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHIẾN DIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đừng Vì Cái Nhìn Phiến Diện Của Bản... - CLB Tiếng Anh Coffee
-
Phiến Diện Là Gì? Quan điểm, Ví Dụ Về Phiến Diện? - Thư Viện Hỏi Đáp
-
Phiến Diện Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Truyện Ngắn Tiếng Anh: The Other Side Of The Wall