Nhìn Thẳng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ nhìn thẳng tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | nhìn thẳng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nhìn thẳng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhìn thẳng tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nhìn thẳng trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhìn thẳng tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - ちょくし - 「直視する」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "nhìn thẳng" trong tiếng Nhật
- - Cậu phải nhìn thẳng vào sự thật.:君は現実を直視しなければならない。
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhìn thẳng trong tiếng Nhật
* v - ちょくし - 「直視する」Ví dụ cách sử dụng từ "nhìn thẳng" trong tiếng Nhật- Cậu phải nhìn thẳng vào sự thật.:君は現実を直視しなければならない。,
Đây là cách dùng nhìn thẳng tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhìn thẳng trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới nhìn thẳng
- sự hồi âm tiếng Nhật là gì?
- chết non tiếng Nhật là gì?
- tiền tử tuất tiếng Nhật là gì?
- thợ cày tiếng Nhật là gì?
- cai quản tiếng Nhật là gì?
- khấu trừ thuế tiếng Nhật là gì?
- ra đời tiếng Nhật là gì?
- hình vòng cung tiếng Nhật là gì?
- kiêm chức tiếng Nhật là gì?
- không phải làm gì tiếng Nhật là gì?
- om sòm tiếng Nhật là gì?
- chiến trường tiếng Nhật là gì?
- khả năng thực hiện tiếng Nhật là gì?
- câu thơ tiếng Nhật là gì?
- sự lạc giai điệu tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Nhìn Thẳng Tieng Anh La Gi
-
NHÌN THẲNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phép Tịnh Tiến Nhìn Thẳng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nhìn Thẳng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nhìn Thẳng Tới đằng Trước - Dictionary ()
-
Nhìn Thẳng Vào Nghĩa Là Gì?
-
"Anh Nhìn Thẳng Vào Mắt Cô." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Cô ấy đang Nhìn Thẳng Vào Tôi." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Nghĩa Của Từ : Look | Vietnamese Translation
-
Hãy Nhìn Vào Mắt Tôi Tiếng Anh Là Gì
-
Nhìn Vào Mắt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
nhìn thẳng (phát âm có thể chưa chuẩn)