Nhịp Phách In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhịp phách" into English
metre is the translation of "nhịp phách" into English.
nhịp phách + Add translation Add nhịp pháchVietnamese-English dictionary
-
metre
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhịp phách" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhịp phách" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhịp Phách Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nhịp Phách Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhịp Phách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
5 Cách Hình Thành Nhịp điệu Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Phách Bằng Tiếng Anh
-
Số Chỉ Nhịp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cadence Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nhịp Và Phách Trong Bản Nhạc - Piano Đức Trí Music
-
7 Nhịp Và Phách Là Gì Mới Nhất 2023
-
Nhịp (âm Nhạc) - Wiki Là Gì