Nho Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
grape, grapevine, grapes là các bản dịch hàng đầu của "nho" thành Tiếng Anh.
nho adjective noun + Thêm bản dịch Thêm nhoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
grape
adjective nounvine [..]
Thế tôi có cần cung cấp trái nho không?
So would I have to provide the grapes?
omegawiki -
grapevine
nounthe plant on which grapes grow
Phần lớn Tây Ban Nha được bao phủ bởi những cánh đồng lúa mì, vườn nho và cây ô-liu.
Much of Spain is clothed with wheat fields, grapevines, and olive trees.
en.wiktionary2016 -
grapes
nounThế tôi có cần cung cấp trái nho không?
So would I have to provide the grapes?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
grape
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nho " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nho + Thêm bản dịch Thêm NhoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Grape
Nho cũng được phơi để làm nho khô.—2 Sa-mu-ên 6:19.
Grapes were also dried to make raisins.—2 Samuel 6:19.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource -
grape
adjective verb nounthe fruit, use Q191019 for the genus, use Q30046 for the species
Thế tôi có cần cung cấp trái nho không?
So would I have to provide the grapes?
wikidata
Hình ảnh có "nho"
Các cụm từ tương tự như "nho" có bản dịch thành Tiếng Anh
- nhà nho confician scholar
- nho học confucianism
- nho lại clerk
- nho sĩ confucian scholar
- máy tỉa hạt nho seeder
- nho xạ muscardine · muscat · muscatel
- ruộng nho
- (quả) nho grape
Bản dịch "nho" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhỏ Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Những Cách Nói Khác Nhau Của 'Small' - VnExpress
-
NHỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất Trong Tiếng Anh Là Gì? - Thủ Thuật
-
Nhớ Tiếng Anh Là Gì? Và Các Phương Pháp Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh
-
Nhỏ Bé Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SMALL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
Quả Nho Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Nhớ Anh - Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Cách Gọi Tên động Vật Nhỏ Trong Tiếng Anh - E