• Nhòe, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Blurred | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhòe" thành Tiếng Anh
blurred, grainy là các bản dịch hàng đầu của "nhòe" thành Tiếng Anh.
nhòe + Thêm bản dịch Thêm nhòeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
blurred
adjective verbnhững thước phim nhòe, hình ảnh không rõ ràng về kẻ được cho là sát thủ?
Some grainy video, a blurred photo of what could be our shooter?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
grainy
adjective Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhòe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhòe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhòe Nét Là Gì
-
Nhòe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nhòe" - Là Gì?
-
Nhòe Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nhoè Là Gì, Nghĩa Của Từ Nhoè | Từ điển Việt
-
Nhòe Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Nhoè Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Mắt Nhìn Xa Bị Nhòe, Khi Nào Là Dấu Hiệu Của Bệnh Lý Nguy Hiểm
-
Mắt Nhìn Xa Bị Nhòe Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục
-
Đặt Câu Với Từ "nhòe"
-
Màn Hình Máy Tính Bị Nhòe, Mờ - Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục ...
-
BỊ NHÒE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Bố Mày đấm Nhòe Nét đấy | TikTok
-
Cách Sửa Lỗi Tivi Bị Nhòe Màu, Mất Màu, Màu Không Nét