Nhọn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhọn" into English
sharp, pointed, taper are the top translations of "nhọn" into English.
nhọn + Add translation Add nhọnVietnamese-English dictionary
-
sharp
adjectiveCác cô không có răng nhọn để cắn.
You don't have sharp teeth capable of biting.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pointed
adjectiveHai đầu nhọn, hai phẳng và một gói đá cuội.
Two points, two flats and a packet of gravel.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
taper
nounvà độ dài, và phần đầu nhọn so với Trái Đất sẽ như thế nào?
and the length, and what would the taper be to the Earth?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- acute
- incisive
- piercing
- keen
- sharp-edged
- sharply
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhọn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhọn" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhọn Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
NHỌN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhọn Hoắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mũi Nhọn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐẦU NHỌN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GÓC NHỌN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 12 Cằm Nhọn Dich Sang Tieng Anh 2022
-
Câu Tục Ngữ: "Vỏ Quýt Dày Có Móng Tay Nhọn" Dịch Sang Tiếng Anh Là ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhọn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sắc Nhọn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Sắc Nhọn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran