Nhớt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhớt" thành Tiếng Anh
viscous, viscosity, slimy là các bản dịch hàng đầu của "nhớt" thành Tiếng Anh.
nhớt + Thêm bản dịch Thêm nhớtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
viscous
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
viscosity
noun GlTrav3 -
slimy
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viscid
- motor oil
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhớt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhớt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhớt Máy Tiếng Anh Là Gì
-
Nhớt Máy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Nhớt Máy - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"dầu Nhớt động Cơ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dầu Nhớt Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Dầu Nhớt Trên Thị Trường
-
Thay Nhớt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
NHỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dầu Nhớt Xe Máy Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dầu Máy Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô ( Phần 3 )
-
NHỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Reset Oil Change Indicator - Từ điển Số