NHỢT NHẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
NHỢT NHẠT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từnhợt nhạt
Ví dụ về việc sử dụng Nhợt nhạt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Tốt hơn nhợt nhạt nhưng không viêm.
Vẫn không ngừng đọc,ông nuốt những món ăn nhợt nhạt không cần đến răng.Từng chữ dịch
nhợttính từpalenhạtdanh từlightnhạttính từpalefaintblandnhạtđộng từfaded STừ đồng nghĩa của Nhợt nhạt
pale xanh xao tái nhợt mờTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nhợt Nhạt Là Loại Từ Gì
-
Nghĩa Của Từ Nhợt Nhạt - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Nhợt Nhạt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nhợt Nhạt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nhợt Nhạt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nhợt Nhạt
-
Từ điển Tiếng Việt "nhợt Nhạt" - Là Gì?
-
Da Xanh Xao Nhợt Nhạt, Nguyên Nhân Do Dâu? - Ferrovit
-
Niêm Mạc Mắt Nhợt Nhạt, Có Phải Do Thiếu Máu? | Vinmec
-
Da Xanh Xao Nhợt Nhạt Cảnh Báo Bệnh Gì, Có Chữa được Không?
-
Xanh Xao Nhợt Nhạt Kéo Dài: Bạn Cần Phải Lưu ý điều Gì ? - YouMed
-
Trẻ Viêm Phổi Có Triệu Chứng Như Thế Nào? Đâu Là Nguyên Nhân Gây ...
-
5 Nguyên Nhân Hàng đầu Khiến Da Xanh Xao Nhợt Nhạt - Hello Bacsi