Nhót Tây Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "nhót tây" thành Tiếng Nhật
枇杷 là bản dịch của "nhót tây" thành Tiếng Nhật.
nhót tây noun + Thêm bản dịch Thêm nhót tâyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
枇杷
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhót tây " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhót tây" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhót Tiếng Nhật
-
Nhót Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Tên Các Loại Trái Cây Bằng Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Nhật: Chủ đề Trái Cây - .vn
-
Từ Vựng _ Trái Cây - Củ Quả - Học Tiếng Nhật Trực Tuyến-trường Việt ...
-
Từ Vựng Trái Cây (くだもの) | Tiếng Nhật Theo Chủ đề - Vnjpclub
-
Tự Học Tiếng Nhật - Từ Vựng Trái Cây Việt Nam Đây Là Bài ... - Facebook
-
Tên Trái Cây Việt Nam Bằng Tiếng Nhật.... - Tự Học Tiếng Nhật
-
Chậm Chạp, Nhảy Nhót, Tung Tăng, Người Nghèo Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Tên 47 Loại Hoa Quả Bằng Tiếng Nhật
-
Họ Nhót Trong Tiếng Nhật, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nhảy Múa Tiếng Nhật Là Gì?
-
Cây Nhót | Cây Ăn Trái | Dữ Liệu Xanh