NHƯ CÁI MỞ NÚT CHAI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " NHƯ CÁI MỞ NÚT CHAI " in English? như cái
like the onelike thatlike somethingis likelike thismở
openopeningopenerlaunchlaunchednút chai
corkstoppersa corkscrewcorks
{-}
Style/topic:
Instead of wagging their paddles back and forth,they wind them like a cork screw.Danh pháp đồng nghĩa là Capra falconeri cashmiriensis hoặc pir punjal markhor, có sừng nặng, phẳng,xoắn lại như cái mở nút chai.[ 5.
Is synonymous with Capra falconeri cashmiriensis or pir punjal markhor, which has heavy, flat horns,twisted like a corkscrew.[3.Chào, tôi đã mua chai rượu nhưng tìm mãi không thấy cái mở nút chai đâu cả.
Hey, I got us wine, but I can't find a corkscrew anywhere.Bạn đã biết cách mở nút chai rượu vang chuẩn chưa?
Don't know how to open a corked bottle of wine?Nó sẽ phọt lên như một cái nút chai ngay thôi.
She will pop up like a cork in a minute.Tôi cần cái mở chai để mở cái chai này.
I need a corkscrew in order to open this bottle.Nó cũng giống như khi người ta mở nút một chai nước có ga..
It was as if someone had opened the cork of a water bottle..Đặt cái nút chai vào.
Put a cork in it.Trợt một cái nút chai sâm- banh?
Slipped on a champagne cork?Tôi có thể đại diện cho anh trong vụ xử cái nút chai.
I could have represented you in your case against the cork.Trong cái im lặng ngạc nhiên theo sau đó, có tiếng nút chai sâm panh bật mở trong bếp, một tràng cười rôm rả.
In the surprised silence that followed, a champagne cork popped in the kitchen, a burst of laughter.Làm thế nào để mở một chai rượu vang mà không cần nút chai.
How to open a bottle of wine without a corkscrew.Một cách đơn giản để mở một chai rượu vang mà không cần nút chai.
A simple way to open a bottle of wine without a corkscrew.Tôi cần một cái mở nút để về mở cái chai này.
I need a bottle opener to open this bottle.Tôi mở nắp cái chai.
So I open the bottle.Như một cái nút bật ra khỏi chai.
Like pulling the stopper out of a bottle.Tôi không thể mở cái chai này.
I can't get this bottle open.Tôi không thể mở cái chai này.
I can't open a bottle.Tôi không thể mở cái chai này.
I could never open that bottle.Anh giấu cái mở nút chai đâu rồi?” cô hỏi.
Hey, where do you keep your bottle opener?” he asked.Dùng đúng cách thì cái mở nút chai có thể đâm nổ lốp xe hoặc là bẻ khóa.
Used correctly, bottle openers can jack tires and pick door locks.Mở nút chai bằng“ kiếm.
The bottle is opened with a sword.Mở nút chai bằng“ kiếm.
Open a champagne bottle with a sword.Nhưng tôi không mở nút chai được.
But I couldn't get the bottle open.Anh hỏi trong lúc mở nút chai.
I asked, twisting the bottle cap open.Mở nút chai rượu bằng một quyển sách.
Open a bottle of wine with a book.Mở nút chai rượu bằng 1 chiếc chìa khóa.
Open a wine bottle with a key.Mở nút chai ít nhất một giờ trước khi uống.
Open the bottle at least one hour before drinking.Ông không có đồ mở nút chai sao?.
You guys have a bottle opener?.Nó tương tự như khi bạn mở nút chai rượu vang ở tốc độ nhanh và áp suất lớn.
It's a bit like uncorking a bottle of wine at much higher speed and pressure.Display more examples
Results: 132620, Time: 0.3286 ![]()
như chơi gamenhư cointelegraph đã báo cáo

Vietnamese-English
như cái mở nút chai Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Như cái mở nút chai in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
nhưsuch ascáipronounonecáideterminerthisthatcáiadjectivefemalecáinounpcsmởnounopeningmởis openmởverbopen-endednútnounbuttonnodeknotstopperbuttonschainounchaibottlebottlesTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Mở Nắp Chai Trong Tiếng Anh
-
Mở Nắp Chai - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cái Mở Nút Chai Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI MỞ NÚT CHAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 20 Cái Nắp Chai Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
NẮP CHAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁI MỞ NÚT CHAI - Translation In English
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các đồ Vật Trên Bàn... - 5 Từ Vựng Mỗi Ngày
-
Đồ Khui Rượu Vang Là Gì? Dụng Cụ Mở Nút Rượu Thông Dụng Nhất
-
Đặt Câu Với Từ "nút Chai"
-
Tất Tần Tật Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Bàn Và Các Vật Dụng Bên Trên ...
-
Nắp Chai: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Cái Mở Nút Chai Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"nắp Chai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore