NHƯ MƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHƯ MƠ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Tính từnhư mơ
like a dream
như mơgiống như giấc mơnhư một giấc mơnhư mộngnhư giấc mơ vậynhư một giấc mộngdream-like
như mơgiống như giấc mơmộng ảosuch as apricot
như mơdreamlike
mơ mộngthơ mộngmơ màngđẹp như mơhuyền ảolike dreams
như mơgiống như giấc mơmộng ảo
{-}
Phong cách/chủ đề:
Like dream.Mẹ hát như mơ.
And she sang like a dream.Như mơ nhưng tôi thì ngược lại.
Like dreams, it goes in reverse.Anh điên dại như mơ.
You're crazy as a dream.Vẻ đẹp như mơ của 16 cây cầu trên thế giới.
Dreamlike beauty of 16 bridges in the world.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgiấc mơcông việc mơ ước ước mơ trở thành công việc trong mơcuốn sách mơ ước quả mơloại giấc mơchiếc xe mơ ước trạng thái mơkhả năng mơ ước HơnSử dụng với trạng từtừng mơvẫn mơđừng mơcũng mơSử dụng với động từmơ ước trở thành bắt đầu mơdám ước mơđáng mơ ước dám mơ ước ngừng mơ mộng mơ thấy giết mơ ước chơi bắt đầu mơ mộng HơnGiờ chơi như mơ.
It's now playing like a dream.Em luôn luôn luôn sống cuộc đời như mơ.
I have always lived life as a dreamer.Như nhớ như mơ.
Recalled As A Dream.Cuộc sống đôi khi không thể như mơ.
Life can sometimes feel like a dream.Một khởi đầu như mơ phải không?
It starts as a dream, right?Thiết kế đẹp như mơ.
Her big dream as a designer.Một khởi đầu như mơ cho Monaco.
What began as a dream for Mt.Nó sẽ vừa vặn như mơ.
They should fit like a dream.Tùy chọn: trái cây khô như mơ hoặc ngày.
Optional: dried fruits like apricots or dates.Đám cưới diễn ra như mơ.
The wedding went like a dream.Cuộc đời không như mơ, tình cũng không như thơ.
Life is not pink as dreams love is not sweet as poems.Lacazette khởi đầu như mơ.
Lazarus began as a dream.Tuy nhiên bộ váy cưới nhưmơ này đúng thật là như mơ.
This sleeveless wedding dress is a dream a like.Real Madrid khởi đầu như mơ.
Reel Fish'n began as a dream….Nó xảy ra rằng Vợ mơ như mơ. có chồng bị bệnh nặng.
It happens that wives dream like dreams whose husbands are very sick.Trắng tinh khiết và đẹp như mơ.
White, clean and like a dream.Michigan giờ cứ như mơ vậy".
Michigan looks like a dream to me now”.Tôi nói nó là không thực- chỉ như mơ.
I say it is unreal- just like dreams.Nó thấy ấm lắm, cứ như mơ vậy….
It felt so warm, like a dream.Xe Đạp Gấp Nhật Bản đẹp như mơ.
It was a beautiful Japanese bike that rode like a dream.Anh đang sống cuộc đời như mơ.
You are living life as a dream.Bí quyết để xây nhà 300 triệu đẹp như mơ.
The secret to building a 300 million house as beautiful as a dream.Hãy hoàn thành sao cho nó đẹp như mơ….
Stops to make it as delightful as a dream.Saranda trải qua năm tháng mùa hè và là một thiên đường nhiệt đới như mơ.
Saranda experiences five months of summer and is a dream-like tropical paradise.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0218 ![]()
![]()
như đã chépnhư đồ lót

Tiếng việt-Tiếng anh
như mơ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Như mơ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
những giấc mơ như vậysuch dreamsgiống như một giấc mơis like a dreamwas like a dreamTừng chữ dịch
nhưgiới từlikenhưngười xác địnhsuchnhưtrạng từsohownhưtính từsamemơdanh từdreamTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đẹp Như Mơ Tiếng Anh
-
NHƯ MƠ In English Translation - Tr-ex
-
Như Một Giấc Mơ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
đẹp Như Tranh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Picturesque - Glosbe
-
10 Cách Nói 'xinh đẹp' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Cụm Từ Với “ Dream”
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
ĐẸP NHƯ TRANH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Em Đẹp Như Mơ (English Translation) - Bằng Kiều - Lyrics Translations
-
Em đẹp Như Mơ (Elle était Si Jolie) - Hợp Âm Việt
-
Từ điển Hàn-Việt
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Mang Nhiều ý Nghĩa [Copy Ngay]
-
NHỮNG CÂU NÓI HAY BẰNG TIẾNG ANH - DIỄM MỤC NHƯ HỌA
-
9 TÍNH TỪ KHEN NGỢI NGƯỜI MUỐN HỌC TIẾNG ANH HIỆU ...
-
2022+ Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Tình Yêu, Cuộc Sống đáng ...
-
NHỮNG CÂU CHÂM NGÔN TIẾNG ANH HAY VỀ CUỘC SỐNG
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First