Nhu Yếu Phẩm - Tiếng Anh - Speak Languages
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh
Trang chủ Câu Từ vựng| Từ vựng tiếng Anh | |
|---|---|
| Trang 22 trên 65 | |
| ➔ Đồ đạc và đồ gia dụng | Tự sửa chữa trong gia đình ➔ |
Dưới đây là danh sách các đồ dùng và nhu yếu phẩm nhỏ thường thấy trong gia đình.
| battery | pin |
| candle | nến |
| cotton | bông |
| envelopes | phong bì |
| firelighters | bật lửa |
| fuse | cầu chì |
| glue | hồ dán |
| light bulb | bóng đèn |
| lighter | bật lửa |
| matches | diêm |
| needle | kim |
| safety pin | ghim băng |
| scissors | kéo |
| sellotape | băng dính |
| stamps | tem |
| pen | bút |
| pencil | bút chì |
| tissues | giấy ăn |
| toilet paper hoặc toilet roll | giấy vệ sinh |
| toothpaste | kem đánh răng |
| tube of toothpaste | tuýp kem đánh răng |
| writing paper | giấy viết |
| Từ vựng tiếng Anh | |
|---|---|
| Trang 22 trên 65 | |
| ➔ Đồ đạc và đồ gia dụng | Tự sửa chữa trong gia đình ➔ |
Đồ lau dọn
| bin bag hoặc bin liner | túi rác |
| bleach | thuốc tẩy trẳng |
| detergent | bột giặt |
| disinfectant | thuốc tẩy uế |
| dustbin bag | túi rác |
| duster | giẻ lau bụi |
| fabric softener | chất xả vải |
| floorcloth | thảm trải sàn |
| furniture polish | véc ni |
| hoover bag | túi hút bụi |
| shoe polish | xi đánh giày |
| soap | xà phòng thơm |
| washing powder | bột giặt |
| Từ vựng tiếng Anh | |
|---|---|
| Trang 22 trên 65 | |
| ➔ Đồ đạc và đồ gia dụng | Tự sửa chữa trong gia đình ➔ |
Trong trang này, tất cả các từ tiếng Anh đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.
Ứng dụng di động
Ứng dụng hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh cho các thiết bị Android của chúng tôi đã đạt giải thưởng, có chứa hơn 6000 câu và từ có kèm âm thanh

Hỗ trợ công việc của chúng tôi
Hãy giúp chúng tôi cải thiện trang web này bằng cách trở thành người ủng hộ trên Patreon. Các lợi ích bao gồm xóa tất cả quảng cáo khỏi trang web và truy cập vào kênh Speak Languages Discord.
Trở thành một người ủng hộ
© 2023 Speak Languages OÜ
Chính sách về quyền riêng tư · Điều khoản sử dụng · Liên hệ với chúng tôi
- العربية
- Български
- Čeština
- Dansk
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Español
- Eesti
- فارسی
- Suomi
- Français
- ગુજરાતી
- हिन्दी
- Hrvatski
- Magyar
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- 한국어
- Lietuvių
- Latviešu
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- Русский
- Slovenčina
- Svenska
- ภาษาไทย
- Türkçe
- Українська
- Tiếng Việt
- 中文
Từ khóa » Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "bột Giặt" Trong Tiếng Anh
-
"Bột Giặt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phép Tịnh Tiến Bột Giặt Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
What Is The Translation Of "bột Giặt" In English?
-
Bột Giặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỘT GIẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xà Bông Giặt đồ Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Giặt Sấy
-
Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - JES
-
Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - Trường Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội
-
Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì
-
Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì
-
Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì
-
Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2022 2021