Nhún Nhảy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhún nhảy
* dtừ
springiness, swing
* ttừ
springy, swinging, elastic



Từ liên quan- nhún
- nhún vai
- nhún mình
- nhún nhảy
- nhún nhẩy
- nhún nhường
- nhún vai lạnh lùng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nhún Nhảy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NHÚN NHẢY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhún Nhảy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NHÚN NHẢY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NHÚN NHẢY - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhún Nhảy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Nhún Nhẩy Bằng Tiếng Anh
-
"nhún" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nhún Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"nhún Nhảy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giàn Nhún – Wikipedia Tiếng Việt
-
Swing - Wiktionary Tiếng Việt
-
Swinging Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lắc Lư Theo điệu Nhạc In English With Contextual Examples