Nhún - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhún" thành Tiếng Anh

shrug, modest, crouch là các bản dịch hàng đầu của "nhún" thành Tiếng Anh.

nhún + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shrug

    verb noun

    Chúng ta vừa kể những câu chuyện rất thuyết phục vừa hơi nhún vai.

    We tell very convincing stories, we slightly shrug our shoulders.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • modest

    adjective

    6 Thứ nhì, chúng ta phải khiêm tốn và nhún nhường.

    6 Second, we must be humble and modest.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • crouch

    verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • flex the legs

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nhún " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nhún" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nhún Trong Tiếng Anh