Nhún Vai – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung

Một người đang nhún vai
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Bài viết
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản để in ra
- Wikimedia Commons
- Khoản mục Wikidata
| Bài viết hoặc đoạn này cần được wiki hóa để đáp ứng tiêu chuẩn quy cách định dạng và văn phong của Wikipedia. Xin hãy giúp sửa bài viết này bằng cách thêm bớt liên kết hoặc cải thiện bố cục và cách trình bày bài. |

Nhún vai (tiếng Anh: shrug)[1] là hành động đưa cả hai vai lên cao, có thể kèm theo đưa tay lên, với ý nghĩa không quan tâm hay không hiểu một sự việc, hiện tượng nào đó. Đôi khi nhún vai cũng được dùng thay cho lời nói.[2]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Define Shrug at Dictionary.com". Dictionary.reference.com. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Anxiety/panic disorder most frequent disabling comorbid disorder in Tourette syndrome patients, study finds". ngày 19 tháng 6 năm 2010. {{Chú thích tạp chí}}: Chú thích magazine cần |magazine= (trợ giúp)
Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
- x
- t
- s
- Cử chỉ
- Giao tiếp ở người
- Lỗi CS1: thiếu tạp chí
- Tất cả bài viết cần được wiki hóa
- Tất cả bài viết sơ khai
- Sơ khai
Từ khóa » Nhún Vai Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NHÚN VAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhún Vai Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nhún Vai In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nhún Vai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÚN VAI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Nhún Vai Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "nhún Vai" - Là Gì?
-
NHÚN VAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN NHÚN VAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhún Vai Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Nhún Vai Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhún' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet