Những Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ E [Đầy đủ Nhất]
Có thể bạn quan tâm
Menu
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có tất cả 182 từ vựng thông dụng thường được dùng trong giao tiếp. Cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu chủ đề này qua bài viết dưới đây.
1. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 15 chữ cái
- Electromagnetic: điện từ
- Electrodynamics: động điện học
- Exemplification: sự tôn vinh
- Excommunication: sa thải, sự khai trừ
- Ethnomusicology: dân tộc học
- Extracurricular: ngoại khóa
- Effectivenesses: hiệu quả
- Educationalists: các nhà giáo dục học
- Electrochemical: điện hóa
- Electrodeposits: đồ điện tử
- Expensivenesses: sự đắt tiền
2. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng e có 14 chữ cái

- Electronically: điện tử
- Electroforming: điện hóa
- Electrofishing: đánh bóng điện
- Electabilities: điện năng
- Emotionalizing: tạo cảm xúc
- Electivenesses: quyền lựa chọn
- Emotionalistic: tình cảm
- Embarrassments: sự bối rối, lúng túng
- Ecclesiologist: nhà giáo hội học
- Ecocatastrophe: thảm họa
3. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 13 chữ cái
- Environmental: thuộc về môi trường
- Entertainment: môi trường
- Extraordinary: lạ lùng, phi thường
- Establishment: thành lập
- Encouragement: sự khuyến khích
- Embarrassment: sự lúng túng
- Electrostatic: tĩnh điện
- Endocrinology: khoa nội tiết
- Enlightenment: làm rõ ràng, giác ngộ
- Extracellular: khác thường
- Expeditionary: viễn chinh
- Expressionism: biểu thị
- Ethnocentrism: chủ nghĩa dân tộc
- Extragalactic: ngoài thiên hà
- Equilibristic: cân bằng
- Equilibration: thăng bằng
4. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 12 chữ cái
- Enthusiastic: tận tâm
- Exploitation: khai thác, sự lợi dụng
- Encroachment: sự lấn chiếm
- Experiential: dựa theo kinh nghiệm
- Econometrics: kinh tế lượng
- Excruciating: đau đớn, dữ dội
- Electrolysis: điện phân, điện từ
- Electrolytic: điện phân
- Equivocation: không rõ ràng
- Exterminator: kẻ ám sát
- Emotionalism: cảm động
- Expressivity: biểu cảm
5. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 11 chữ cái
- Environment: môi trường
- Engineering: kỹ thuật
- Experienced: kinh nghiệm
- Educational: phương pháp giáo dục
- Effectively: hiệu quả
- Exploration: sự khám phá, thăm dò
- Examination: kiểm tra
- Encouraging: khích lệ, khuyến khích
- Expectation: sự mong đợi
- Endorsement: chứng thực
- Explanatory: giải thích
- Exponential: số mũ
- Egalitarian: bình đẳng
- Emplacement: sự thay thế
- Emotionless: vô cảm
- Excrescence: sự xuất hiện
- Exclamatory: cảm thán, thán từ
6. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 10 chữ cái
- Especially: đặc biệt
- Everything: mọi thứ

- Employment: nơi làm việc, công việc
- Enterprise: doanh nghiệp
- Eventually: cuối cùng, sau cùng
- Expression: biểu hiện, cách biểu lộ
- Exhibition: buổi triển lãm
- Enrollment: ghi danh
- Excellence: xuất sắc
- Enthusiasm: hăng hái
- Everywhere: khắp nơi
- Excitement: sự phấn khích
- Experiment: thí nghiệm
- Engagement: hôn ước, lễ đính hôn
7. Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 9 chữ cái
- Education: giáo dục
- Executive: điều hành
- Excellent: xuất sắc
- Extensive: sâu rộng, hiểu biết rộng
- Effective: có hiệu lực
- Expertise: chuyên môn
- Expansion: sự bành trướng
- Establish: thành lập
- Efficient: có hiệu quả
- Emergency: trường hợp khẩn cấp
- Existence: sự tồn tại
- Evolution: sự phát triển
- Emotional: đa cảm
- Economics: kinh tế học
- Everybody: mọi người
- Exception: ngoại lệ
- Excessive: quá đáng
- Explosion: vụ nổ
- Exclusion: loại trừ
8. Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 8 chữ cái
- Economic: kinh tế
- Exchange: trao đổi
- Evidence: chứng cớ
- Exercise: luyện tập, thực hành
- Earnings: thu nhập
- Estimate: ước tính, lượng giá
- Exposure: sự phơi nhiễm, sự gian xảo
- Everyday: mỗi ngày
- Evaluate: giá trị
- Enormous: to lớn, khổng lồ
- Engineer: kỹ sư
9. Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 7 chữ cái
- Example: ví dụ
- Eastern: phía Đông
- Exactly: chính xác
- Expense: chi phí
- Explain: giải thích
- Excited: bị kích thích
- Element: thành phần
- Edition: sự xuất bản, phiên bản
- Exhibit: vật trưng bày, triển lãm
- Endless: mãi mãi
- Embassy: đại sứ quán
- Evident: hiển nhiên
10. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 6 chữ cái
- Either: hoặc
- Enough: đủ
- Effect: ảnh hưởng
- Ensure: đảm bảo
- Energy: năng lượng
- Expect: chờ đợi
- Easily: dễ dàng
- Except: ngoại trừ
- Enable: kích hoạt
- Estate: động sản
- Entire: toàn bộ
- Effort: cố gắng
- Equity: công bằng
- Engine: động cơ
- Extent: mức độ
11. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 5 chữ cái
- Every: mỗi
- Early: sớm

- Eight: số tám
- Enjoy: thích thú
- Event: sự kiện
- Earth: trái đất
- Eagle: đại bàng
12. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 4 chữ cái
- Each: mỗi
- Easy: dễ dàng
- Exit: lối thoát
- Exam: ví dụ
13. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e có 3 chữ cái
- End: kết thúc
- Eat: ăn uống
Vừa rồi, các bạn đã cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu và tổng hợp lại tất cả những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e bao gồm nghĩa tiếng Việt. Hi vọng rằng qua bài viết, các bạn đã có thêm những kiến thức bổ ích. Hãy ôn tập lại các từ đã học đồng thời học thêm các từ vựng mới để học tốt tiếng Anh hơn nhé!
Bình luận
Bình luận Cancel reply
Bình luận
Họ tên Địa chỉ Email

Trang cung cấp thông tin, tư vấn du học và định cư. Chia sẽ kinh nghiệm sống, du học tại các quốc gia, kinh nghiệm phỏng vấn visa, kinh nghiệm hồ sơ, thủ tục du học, …
#duhoctms
Về TMSThông tin
Hotline: 1800 646 746
Close ×Từ khóa » Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ A
-
213+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ A
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ A Thông Dụng
-
Tổng Hợp Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ A Bạn Cần Biết
-
40 Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ “A” Bạn Nên Biết - Alokiddy
-
213+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ A
-
Tên Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ A đến Y Cho Nam Và Nữ Hay Nhất
-
TOP 200+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ T - Lưu Lại Ngay!
-
Tổng Hợp Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ "E" đầy đủ Nhất 2022
-
130+ Tên Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ T Cho Bé Yêu Thật “sang Chảnh”
-
Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ Y Và Phương Pháp Ghi Nhớ
-
Tên Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ A ❤️️1001 Tên Hay Cho Nam ...
-
Những Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ T đầy đủ, Mới Nhất
-
213+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ A | 4Life English Center
-
Từ Vựng Tiếng Anh Có Phiên âm Bắt đầu Bằng Chữ A - Benative Kids