Những Từ Viết Tắt Tiếng Anh Thường được Sử Dụng Trên Mạng Xã Hội ...

2day: Today - Hôm nay

2moro: Tomorrow - Ngày mai

2nite: Tonight - Tối nay

4EAE: For Ever And Ever - Mãi mãi

ABT: About - Về (việc gì/ cái gì)

ADN: Any Day Now - Sắp tới, vài ngày tới

AFAIC: As Far As I’m Concerned - Theo những gì tôi biết được

AFAICT: As Far As I Can Tell - Theo những gì tôi biết được

AFAIK: As Far As I Know - Theo những gì tôi biết được

AFAIR: As Far As I Remember - Theo những gì tôi nhớ

AKA: Also Known As - Còn được gọi là

AMA: Ask Me Anything - Hỏi tôi bất cứ điều gì

ASAIC: As Soon As I Can - Sớm nhất có thể

ASAP: As Soon As Possible - Sớm nhất có thể

ATM: At The Moment - Hiện tại/ ngay lúc này

B4: Before - Trước đó

B4N: Bye For Now - Tạm biệt

Bae: Babe/Before Anyone Else - Anh,em yêu/Trước bất kỳ ai khác

BBL: Be Back Later - Sẽ trở lại sau

BRB: Be right back - Sẽ trở lại ngay

BF: Boy Friend - Bạn trai

BFF: Best Friends Forever - Bạn thân mãi mãi

BRO: Brother - Người anh em

BT: But - Nhưng

BTW: By The Way - Nhân tiện

CU: See You - Gặp lại sau/Tạm biệt

CUL: See You Later - Gặp lại sau

Cuz: Because - Vì

DIKU: Do I Know You - Tôi có biết bạn không

DM: Direct Message - Tin nhắn trực tiếp

DND: Do Not Disturb - Đừng làm phiền

DWBH: Don’t Worry, Be Happy - Đừng lo lắng, hãy vui vẻ lên

EOS: End Of Story - Kết thúc câu chuyện

F2F: Face To Face - Mặt đối mặt

FAQ: Frequently Asked Question - Những câu hỏi thường gặp

FB: Facebook

FITB: Fill In The Blank - Điền vào chỗ trống

FYI: For Your Information - Thông tin cho bạn

GA: Go Ahead - Cứ tự nhiên

GF: Girl Friend - Bạn gái

GM: Good Morning - Chào buổi sáng

GN: Good Night - Chúc ngủ ngon

Gr8: Great - Tuyệt

GTR: Getting Ready - Sẵn sàng

HAND: Have A Nice Day - Chúc một ngày tốt lành

HB: Hurry Back - Nhanh lên

HBD: Happy Birthday - Chúc mừng sinh nhật

HBU: How About You - Bạn thì sao

HMU: Hit Me Up - Liên lạc sau nhé

HRU: How Are You - Bạn khoẻ không?

HTH: Hope This Helps - Hy vọng điều này sẽ giúp ích

IAC: In Any Case - Trong bất cứ trường hợp nào

IC: I See - Tôi hiểu rồi/ thấy rồi

ICYMI: In Case You Missed It - Phòng trường hợp bạn lỡ cái gì

IDC: I Don’t Care - Tôi không quan tâm

IDK: I Dont Know - Tôi không biết

IG: Instagram

IIRC: If I Remember Correctly - Nếu tôi nhớ đúng

ILY: I Love You - Anh yêu em

IMHO: In My Humble Opinion - Theo ý kiến của tôi

IMMD: It Made My Day - Điều gì làm ai đó vui lên

Từ khóa » Ngôn Ngữ Viết Tắt Trong Tiếng Anh