Bộ phận cơ thể 身体部位 (shēn tĭ bù wèi) Đầu 头 (tóu) Tóc 头发 (tóu fa) Mặt 脸 (liăn) Trán 额头 (é tóu) Lông mày 眉毛 (méi mao) Mắt 眼睛 (yăn jing) Lông mi 睫毛 (jié máo)
Xem chi tiết »
Xếp hạng 2,9 (14) 28 thg 11, 2020 · Từ vựng tiếng Trung về chủ đề các bộ phận bên ngoài cơ thể · 1. Các bộ phận trên mặt. Các bộ phận trên mặt: 头面部 [Tóu miànbù]; Thân thể: 人体 [ ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (11) 27 thg 4, 2022 · 2.2 Từ vựng tiếng Trung về phần thân trên – 上半身 / Shàngbànshēn / ; Ngón trỏ, 食指, shí zhĭ ; Ngón giữa, 中指, zhōng zhĭ ; Ngón áp út, 无名指, wú ...
Xem chi tiết »
Từ vựng tiếng Trung các bộ phận trên cơ thể con người ; 93, Mắt cá chân, 踝, huái ; 94, Men răng, 牙珐琅质, yá fàlángzhí ; 95, Mép ngoài âm hộ, đại âm thần, 大阴唇 ...
Xem chi tiết »
5 thg 2, 2015 · Từ vựng tiếng Trung các bộ phận trên cơ thể con người ; 28, Ngón cái, 拇指, mǔzhǐ ; 29, Ngón giữa, 中指, zhōngzhǐ ; 30, Ngón út, 小指, xiǎozhǐ.
Xem chi tiết »
[Tổng hợp] 200 từ vựng tiếng trung về các bộ phận cơ thể người · 1. 头发 tóufà:Tóc · 2. 乳头rǔtóu: Núm vú · 3. 腋窝yèwō:Nách · 4. 肚脐dùqí:Rốn · 5. 胳膊gēbo:Cánh tay
Xem chi tiết »
14 thg 8, 2018 · 太阳穴 /tàiyángxué/ huyệt thái dương · 喉咙 /hóulong/ cổ họng · 鼻子 /bízi/ mũi · 瞳孔 /tóngkǒng/ đồng tử · 睫毛 /jiémáo/ lông mi · 脸 /liǎn/ mặt ...
Xem chi tiết »
8 thg 3, 2022 · Các bộ phận nói chung ; 皮肤, pífū, Da ; 肌肉, jīròu, Bắp thịt ; 骨头, gǔtou, Xương ; 关节, guānjié, Khớp nối.
Xem chi tiết »
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÁC BỘ PHẬN CƠ THỂ CON NGƯỜI. Học tiếng Trung Online. Dưới đây là các từ vựng về cơ thể con người cả nhà tham khảo nha.
Xem chi tiết »
27 thg 10, 2015 · Các bộ phận của cơ thể: 人体器官 réntǐ qìguān · 1. Đầu: 头 tóu · 2. Da đầu: 头皮 tóupí · 3. Gầu đầu (vảy da đầu): 头皮屑 tóupí xiè · 4. Tóc: 发 fā.
Xem chi tiết »
5 thg 5, 2022 · Học là nhớ, học là giỏi, học là phải đủ tự tin bước vào làm việc và kinh doanh. Nguồn: www.tiengtrungthanglong.com
Xem chi tiết »
Những bộ phận trên cơ thể người tưởng là chủ đề rất quen thuộc thế nhưng không phải ai cũng nắm vững từ vựng tiếng Trung về chủ đề này.
Xem chi tiết »
Thời lượng: 13:27 Đã đăng: 12 thg 12, 2017 VIDEO
Xem chi tiết »
Hôm nay, cùng tiengtrung123 học nhanh tất cả những từ vựng tiếng Trung liên quan tới các bộ phận cơ thể ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Những Từ Vựng Tiếng Trung Về Cơ Thể
Thông tin và kiến thức về chủ đề những từ vựng tiếng trung về cơ thể hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu