My sweetheart: người yêu của tôi. My true love: tình yêu đích thực của tôi. My one and only: người yêu duy nhất cuả tôi. The love of one's life: người tình của đời một ai đó Darling/Honey: anh /em yêu . Baby: bé, bảo bối. Kitty: mèo con.
Xem chi tiết »
24 thg 10, 2018 · 99 cụm từ tiếng Anh để nói lời yêu thương · “I love you.” · “I adore you.” · “I'm totally into you.” · “I love you from the bottom of my heart.” · “ ...
Xem chi tiết »
Baby: bé cưng, bảo bối · Darling/Honey: anh/em yêu · Kitty: mèo con · My one and only: người yêu duy nhất · My sweetheart: người tình ngọt ngào · My true love: tình ...
Xem chi tiết »
1. To fall in love/to fall for someone · 2. To be head over heels in love · 3. A blind date · 4. To be blinded by love/love is blind · 5. To be infatuated · 6. Those ...
Xem chi tiết »
Trong Tiếng Anh. February 14, 2018 · I like you a lot. (Anh rất thích em.) I'm falling for you. (Anh · I love you. (Anh yêu em.) I adore you. (Anh yêu em.)
Xem chi tiết »
17 thg 1, 2016 · Đã bao giờ bạn muốn bày tỏ lời yêu thương với một nửa của mình, nhưng cảm thấy bất lực về ngôn từ? - VnExpress.
Xem chi tiết »
8 thg 3, 2022 · “I love you to the moon and back.” – Tình yêu mãnh liệt, không thể đếm được vì nó vô tận giống như khoảng cách từ Trái Đất đến mặt trăng và ...
Xem chi tiết »
Những câu nói hay về tình yêu bằng tiếng Anh. 1. “The greatest thing you'll ever learn is ...
Xem chi tiết »
Tình yêu là thứ tình cảm thiêng liêng vĩ đại. Nó có thể đến từ gia đình, bạn bè, từ những người xung quanh hoặc đơn giản từ chính bản thân bạn.
Xem chi tiết »
17 thg 6, 2022 · In fact, my love for you has created boundaries in your heart so that no one else can come in. I love you. Dịch nghĩa: Không phải là tình yêu ...
Xem chi tiết »
Bf/gf (boyfriend/girlfriend): bạn trai/bạn gái · H.a.k. (hugs and kisses): ôm và hôn · L.u.w.a.m.h. (love you with my heart): yêu anh/em bằng cả trái tim ...
Xem chi tiết »
27 thg 3, 2022 · Những từ tiếng Anh hay về tình yêu – xưng hô yêu đương: · My sweetheart: người yêu của tôi · My true love: tình yêu đích thực của tôi · My one and ...
Xem chi tiết »
30 cụm từ tiếng Anh hay về tình yêu · Have/ Go on a (blind) date : Có hẹn/ Đi hẹn hò (với người chưa quen) · Move in with/ Live with your boyfriens/girlfriend/ ...
Xem chi tiết »
11 thg 11, 2019 · Thể hiện lời yêu thương ngọt ngào bằng Tiếng Anh · 2. I can't believe that someone as amazing as you could ever be with me. · 3. Meeting you is ...
Xem chi tiết »
It is used for treatment of bronchial problems as well as uterine fluxes, choreic affections, ulcers and swellings. more_vert.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Những Từ Yêu Thương Bằng Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề những từ yêu thương bằng tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu