Nỉ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- nỉ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nỉ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nỉ trong tiếng Trung và cách phát âm nỉ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nỉ tiếng Trung nghĩa là gì.
nỉ (phát âm có thể chưa chuẩn)
海军呢 《用粗毛纱织成的呢子, 原料、织 (phát âm có thể chưa chuẩn) 海军呢 《用粗毛纱织成的呢子, 原料、织物组织、色泽和麦尔登呢相似, 但质地稍差, 常用来做制服等。》呢; 呢子 《一种较厚较密的毛织品, 多用来做制服、大衣等。》nỉ. 毛呢。áo khoác bằng nỉ dày. 厚呢大衣。 毡; 旃 《毡子。》nón nỉ毡帽giầy lót nỉ毡靴Nếu muốn tra hình ảnh của từ nỉ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cầy vòi mốc tiếng Trung là gì?
- bánh tổ tiếng Trung là gì?
- xương mác tiếng Trung là gì?
- nghiêng ngửa tiếng Trung là gì?
- ống gang đúc tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nỉ trong tiếng Trung
海军呢 《用粗毛纱织成的呢子, 原料、织物组织、色泽和麦尔登呢相似, 但质地稍差, 常用来做制服等。》呢; 呢子 《一种较厚较密的毛织品, 多用来做制服、大衣等。》nỉ. 毛呢。áo khoác bằng nỉ dày. 厚呢大衣。 毡; 旃 《毡子。》nón nỉ毡帽giầy lót nỉ毡靴
Đây là cách dùng nỉ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nỉ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 海军呢 《用粗毛纱织成的呢子, 原料、织物组织、色泽和麦尔登呢相似, 但质地稍差, 常用来做制服等。》呢; 呢子 《一种较厚较密的毛织品, 多用来做制服、大衣等。》nỉ. 毛呢。áo khoác bằng nỉ dày. 厚呢大衣。 毡; 旃 《毡子。》nón nỉ毡帽giầy lót nỉ毡靴Từ điển Việt Trung
- cây hồ đào tiếng Trung là gì?
- giỏ cơm bầu nước tiếng Trung là gì?
- tẹp nhẹp tiếng Trung là gì?
- gợn sóng tiếng Trung là gì?
- nâu nhạt tiếng Trung là gì?
- dược sư tiếng Trung là gì?
- tia khúc xạ tiếng Trung là gì?
- cũng được tiếng Trung là gì?
- đào được tiếng Trung là gì?
- cứ điểm tiến công tiếng Trung là gì?
- thần tốc tiếng Trung là gì?
- hươu xạ tiếng Trung là gì?
- tỉnh uỷ tiếng Trung là gì?
- tóc rối tiếng Trung là gì?
- nhử địch ra xa căn cứ tiếng Trung là gì?
- xẹo xọ tiếng Trung là gì?
- giáo sĩ Hồi giáo tiếng Trung là gì?
- cái bậc tiếng Trung là gì?
- mống cụt tiếng Trung là gì?
- lên cơn sốt tiếng Trung là gì?
- đau đớn tận cùng tiếng Trung là gì?
- A Di Đà Phật tiếng Trung là gì?
- mỹ miều tiếng Trung là gì?
- có ảnh hưởng lớn tiếng Trung là gì?
- chiếc cung cứng tiếng Trung là gì?
- người da đen tiếng Trung là gì?
- sợi nhỏ dây nhỏ tiếng Trung là gì?
- dây tơ hồng tiếng Trung là gì?
- tã trẻ em tiếng Trung là gì?
- sao hư tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nỉ Ca Mả Là Gì
-
Chửi Thề Tiếng Trung: 101 Câu Nói Bậy Bá đạo Nhất 2022
-
Cao Nỉ Ma Là Gì - Chửi Bậy Tiếng Trung - TTMN
-
101 Câu CHỬI THỀ Bằng Tiếng Trung Cực Mạnh! 2022
-
Cao Nỉ Ma Là Gì - Tiếng Trung Giao Tiếp
-
Nỉ Sua Sẩm Ma Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
CHỬI BẬY TIẾNG TRUNG... - Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy
-
500 Từ Ghép Tiếng Trung Bồi được Sử Dụng Nhiều Nhất
-
Tiếng Trung Giao Tiếp – Bài 6: Những Câu Chửi Bậy Thông Dụng Nhất
-
Tự Học Tiếng Trung Qua Những Câu Giao Tiếp Ngắn Biểu đạt Tình Cảm
-
Ủa Ai Nỉ Có Nghĩa Là Gì
-
Giáo Trình Học Tiếng Trung Giao Tiếp Cực Dễ - Tài Liệu Text - 123doc
-
9420 Là Gì? 520 Là Gì? 250 Là Gì? 555 Là Gì?
-
Pu Tủng Nghĩa Là Gì - Bất Động Sản ABC Land