NICE SHOT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

NICE SHOT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [niːs ʃɒt]nice shot [niːs ʃɒt] bắn đẹpnice shotbắn tốtshoots wellshot betteram a better shotnice shot

Ví dụ về việc sử dụng Nice shot trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nice shot.Bắn tốt lắm.It was a nice shot.Bắn tốt lắm.Nice shot.Bắn tốt đấy.Yeah. I'm okay. Nice shot, kid.Ừ, tôi ổn bắn ngon đấy, nhóc.Nice shot.Bắn đẹp lắm.But at least I got some nice shots.Nhưng lúc này,ít nhất tôi đã có được một ê kíp tốt.Nice shot.Bắn đẹp đấy.Sometimes expressing surprise, disbelief or admiration after an unlikely event,a problem, or a nice shot.Thể hiện sự bất ngờ, khó tin hoặc thán phục sau một sự biến không ngờ hoặcmột pha bắn đẹp.Nice shot, huh?Hình đẹp, hả?For example, a jeweller may want some"nice shots" of their products to use in a display window.Ví dụ,một đồ trang sức có thể một số bức ảnh" đẹp" sản phẩm của họ để sử dụng trong một cửa sổ hiển thị.Nice shot, Dad.Bắn tốt lắm, Bố.However, despite the focusing problem, you can craft really nice shots if you're willing to compromise a little.Tuy nhiên, dù có những vấn đề về lấy nét,bạn có thể tạo ra những hình ảnh thực sự đẹp nếu bạn sẵn sàng dàn xếp một chút.Oh, nice shot! Yeah!Oh, Đẹp lắm!I thought about the Serbian SAM(surface-to-air missile) operator, imagining having a coffee and conversation with this guy,saying to him:'Really nice shot.'.Tôi đã nghĩ về viên kỹ sư điều khiển tên lửa SAM người Serbia, tưởng tượng tới cảnh được cùng ngồi uống café và trò chuyện với anh ta,và nói với anh ta rằng: Cú bắn tốt lắm.Nice shot, Dai.Bắn đẹp lắm, anh Dai.Note: To take full advantage of all that Snapbucket has to offer, such as being able to follow other users,discover nice shots and upload your pictures, you will have to create a free Photobucket account first.Lưu ý: Để tận dụng tất cả những chức năng mà Snapbucket cung cấp, chẳng hạn như làm theo những người dùng khác,phát hiện ra bức ảnh đẹp và upload hình ảnh… bạn sẽ phải tạo một tài khoản Photobucket miễn phí.Nice shot, my friend.Bắn hay lắm bạn.Executive balcony is the perfect choice for you and your friends to have a memorable holiday.The private balcony is a wonderful place to have nice shots in the majestic mountainous landscape of Sapa.Loại phòng cao cấp có ban công là lựa chọn hoàn hảo cho bạn và nhóm bạn thân để có một kỳ nghỉ đáng nhớ,và không gian riêng tư mang lại cho bạn những bức ảnh tuyệt đẹp giữa khung cảnh núi non hùng vĩ của Sapa.Oh, nice shot, Jaf.Oh, bắn đẹp đấy, Jaf.Nice shot, Ritchie.Đánh hay lắm, Ritchie.It's a nice shot, Kantmiss.Cú bắn đẹp đấy, Kantmiss.Nice shot, brother.Bắn đẹp lắm, anh trai à.This is a nice shot of the whole thing here.Một cảnh phim đẹp của mọi thứ ở đây.Nice shot, Maverick!Đánh đẹp lắm, Maverick!Nice Shot' is not a very useful comment to write.Ảnh đẹp' thì không là một nhận xét có ích để viết.Here's a nice shot of happiness that I would recommend injecting directly into your heart if that were possible and also not dangerous.Đây là một bức ảnh hạnh phúc tuyệt vời mà tôi khuyên bạn nên tiêm trực tiếp vào trái tim nếu điều đó là có thể và cũng không nguy hiểm.Very nice bird and shot.Chim đẹp thế mà bắn chết.A nice wide angle shot of the church from the back.Một góc chụp rộng đẹp của nhà thờ từ phía sau.Lemon shared a few pictures with us and also shot a nice bit of video.Lemon chia sẻ một vài hình ảnh với chúng tôi và cũng bắn một chút tốt đẹp của video.Nice de Shot is a Sports game, developed by Magical Company(Mahou) and published by ASK, which was released in Japan in 1994.Nice de Shot là game đánh golf, do Magical Company( Mahou) phát triển và ASK đã phát hành tại Nhật năm 1994.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 95, Thời gian: 0.0431

Nice shot trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - buen tiro
  • Người pháp - joli coup
  • Người đan mạch - flot skud
  • Tiếng đức - guter schuss
  • Thụy điển - bra skott
  • Na uy - bra skutt
  • Hà lan - mooi schot
  • Tiếng nhật - ナイスショット
  • Tiếng slovenian - dober zadetek
  • Người hy lạp - ωραία βολή
  • Người serbian - dobar pogodak
  • Người ăn chay trường - добър изстрел
  • Tiếng rumani - bună lovitură
  • Thổ nhĩ kỳ - güzel şut
  • Tiếng hindi - अच्छा शॉट
  • Đánh bóng - ładny strzał
  • Bồ đào nha - belo tiro
  • Người ý - bel colpo
  • Tiếng phần lan - hieno laukaus
  • Tiếng croatia - dobar pogodak
  • Séc - pěkný zásah
  • Tiếng ả rập - ضربة رائعة
  • Hàn quốc - 나이스 샷
  • Tiếng do thái - ירייה יפה
  • Tiếng slovak - pekná strela
  • Tiếng mã lai - nice shot
  • Thái - ยิงได้สวย
  • Tiếng indonesia - tembakan bagus

Từng chữ dịch

nicetính từđẹptốtnicedanh từnicenicerất vuinicesự liên kếthayshotđộng từbắnquaychụpshotdanh từshotảnh

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt nice shot English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Nice Shot