NICE TO SEE YOU AGAIN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
NICE TO SEE YOU AGAIN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [niːs tə siː juː ə'gen]nice to see you again
[niːs tə siː juː ə'gen] rất vui được gặp lại anh
nice to see you againit's good to see you againrất vui gặp lại anhrất vui được gặp lại cô
it's good to see younice to see you again
{-}
Phong cách/chủ đề:
Rất vui gặp lại em.Ms. Gaines, nice to see you again.
Bà Gaines, hân hạnh được gặp lại.Nice to see you again.
Rất vui gặp lại anh.It was really nice to see you again.
Thật sự là anh rất vui vì được gặp lại em.Nice to see you again.
Rất vui vì gặp lại cậu.Erik, it was really nice to see you again.
Erik, rất mừng được gặp lại cậu.Nice to see you again.
Rất vui khi gặp lại anh.Slappy, it's so nice to see you again.
Slappy, thật là tốt khi được gặp lại con.Nice to see you again.
Rất vui được gặp lại anh.It's nice to see you again.
Thật vui khi gặp lại em.Nice to see you again, Jack.
Rất vui gặp lại anh, Jack.It's nice to see you again.
Rất vui được gặp lại.Nice to see you again, Win.
Rất vui được gặp lại anh, Win.It's nice to see you again.
Rất vui được gặp lại phu nhân.Nice to see you again, Frank.
Rất vui được gặp lại anh, Frank.It's nice to see you again.
Rất vui được gặp lại bà lần nữa.Nice to see you again, son.
Rất vui được gặp lại cậu, con trai.It's nice to see you again, Adam.
Rất vui được gặp lại cậu, Adam.Nice to see you again, Ruthie.
Rất vui được gặp lại em, Ruthie.It's nice to see you again, Robert.
Rất vui được gặp lại anh, Robert.Nice to see you again, Mr Jones.
Rất vui được gặp lại ông, Jones.Nice to see you again, Laurel.
Rất vui được gặp cô lần nữa, Laurel.Nice to see you again, my friend.
Thật vui khi gặp lại ông, bạn tôi.Nice to see you again, Weed-nim.”.
Thật vui khi gặp lại cậu, Weed- nim”.Nice to see you again, Prometheus.
Vui vì được gặp lại ngươi, Prometheus.Nice to see you again, Mrs. Caldwell.
Rất vui được gặp lại, thưa bà Caldwell.Nice to see you again, miss Smoak.
Rất vui được gặp lại cô, cô Smoak.Nice to see you again. You're good?
Rất vui được gặp lại cô Cô ổn chứ??Nice to see you again, Mr. Palmer.
Rất vui được gặp anh lần nữa, Anh Palmer.Nice to see you again, even if it is in a picture.
Rất vui vì gặp lại bạn, dù chỉ là hình ảnh.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 113, Thời gian: 0.0615 ![]()
![]()
nice to saynice tool

Tiếng anh-Tiếng việt
nice to see you again English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nice to see you again trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nice to see you again trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - encantado de verte de nuevo
- Người pháp - content de vous revoir
- Người đan mạch - rart at se dig igen
- Thụy điển - trevligt att ses igen
- Na uy - hyggelig å se deg igjen
- Hà lan - leuk je weer te zien
- Tiếng slovenian - lepo vas je spet videti
- Tiếng do thái - נחמד לראות אותך שוב
- Người hy lạp - χαίρομαι που σε ξαναβλέπω
- Người hungary - örülök , hogy újra látom
- Người serbian - lepo je videti te opet
- Người ăn chay trường - радвам се да те видя отново
- Tiếng rumani - mă bucur să te revăd
- Tiếng mã lai - gembira jumpa awak lagi
- Thổ nhĩ kỳ - seni tekrar görmek güzel
- Đánh bóng - miło cię znów widzieć
- Bồ đào nha - bom voltar a ver-te
- Tiếng phần lan - mukava nähdä taas
- Tiếng croatia - drago mi je što te opet vidim
- Tiếng indonesia - senang bertemu kau lagi
- Séc - rád vás zase vidím
- Tiếng ả rập - جميل أن أراك مرة أخرى
- Tiếng nhật - また会えて嬉しい
- Tiếng slovak - rada ťa opäť vidím
- Thái - ยินดีที่ได้พบคุณอีก
- Tiếng hindi - तुम्हें दुबारा देखना अच्छा लगा
Từng chữ dịch
nicetính từđẹptốtnicedanh từnicenicerất vuinicesự liên kếthaytođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểseeđộng từthấyxemgặpnhìncoiyoudanh từbạnemôngbàagaintrạng từlạinữaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nice To See You Nghĩa Là Gì
-
Nice To See You Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Nice To See You Too Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Nice To See You Nghĩa Là Gì
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "Nice To See You" Và "Nice To Meet You"
-
"Nice To See You" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Nice To See You Nghĩa Là Gì
-
Nice To See You Again Nghĩa Là Gì?
-
Nice To Meet You Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng
-
Nice To Meet You Nghĩa Là Gì? - Wiki Hỏi Đáp
-
Giải Bài Tập Tiếng Anh 4, Unit 1: Nice To See You Again.
-
Giải Tiếng Anh Lớp 4 UNIT 1: NICE TO SEE YOU AGAIN - Giải Bài Tập
-
Nice To See You«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nice To Meet You Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Xây Nhà
-
Những Cách Nói Thay Thế 'Nice To Meet You' - VnExpress