NICE TODAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
NICE TODAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [niːs tə'dei]nice today
[niːs tə'dei] hôm nay thật tuyệttuyệt hôm nayhôm nay đẹp thật
{-}
Phong cách/chủ đề:
Trông hôm nay đẹp quá.It's nice today, isn't it?” he said.
Hôm nay trời thật đẹp, phải không?”, ông nói.You look nice today.
Hôm nay trông em đẹp lắm.Maybe go out for a walk if the weather is nice today.
Chúng tôi đi dạo chơi, nếu hôm nay thời tiết đẹp.It tastes nice today," said Mary, feeling a little surprised her self.
Nó thị hiếu tốt đẹp ngày hôm nay", Đức Maria, cảm thấy một chút ngạc nhiên khi chính bản thân ngài.You look really nice today.
Hôm nay cô đẹp lắm.You can use phrases like"I like your shirt" or"Your hair looks very nice today.
Thử nói những câu như“ Mình thích kiểu tóc của bạn” hay“ Trông bạn hôm nay tuyệt lắm..She was very nice today.
Cô đã rất đẹp ngày hôm nay.For example, if you tell yourself you are ugly, you could tell yourself that you look nice today.
Ví dụ, nếu bạn thường tự nói rằng mình xấu xí, hãy nói thêm rằng hôm nay trông bạn rất đáng yêu.You look real nice today.
Hôm nay cô trông đẹp lắm.For instance, instead of saying,"Wow,I look ugly today," you could say,"Wow, my hair looks nice today..
Ví dụ, thay vì nói" Ồ,hôm nay trông mình thật xấu xí," bạn có thể nói" Ồ, hôm nay tóc mình trông thật tuyệt.Instead of pretending to be an innocent friend and saying,“You look nice today” talk to her like a potential lover or boyfriend would and say,“You look sexy today...
Thay vì giả vờ là một người bạn ngây thơ và nói, ngày hôm nay, bạn trông thật tuyệt khi nói chuyện với cô ấy như một người yêu hoặc bạn trai tiềm năng và nói, ngày hôm nay bạn trông thật quyến rũ.Oooo, why are you dressed so nice today?
Đúng rồi, ngươi hôm nay tại sao mặc đẹp như vậy?And, um you look nice today.
Và… trông cậu hôm nay thật tuyệt.You're looking very nice today.
Bà trông rất tuyệt hôm nay.Xu Xian, the weather's nice today!
Hứa Tiên, thời tiết tốt đấy!The beach must have been nice today.
Hôm nay bãi biển chắc đẹp lắm.The air feels so nice today.
Anh cảm thấy hôm nay bầu trời rất đẹp.The weather was quite nice today and.
Sáng nay thời tiết Busan khá đẹp và.There were some diary entries, mostly random things like“The weather was nice today” or“I'm so bored in work.
Có một vài khoảng nhật kí, hầu hết là mấy thứ ngẫu nhiên như" Thời tiết hôm nay thật đẹp" hoặc" Tôi thật là chán ở chỗ làm.Nice weather today.
Hôm nay trời rất đẹp.Nice tea today.
Hôm nay trà ngon đấy.Nice riding today too.
Cưỡi ngựa cũng tốt dù bây giờ.I got your very nice letter today.
Hôm nay em nhận được một lá thư rất vui.Com- Get a nice bonus today, see below.
Com- Nhận được tiền thưởng hôm nay đẹp, xem bên dưới.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 25, Thời gian: 0.0364 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
nice today English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nice today trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nice today trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - bien hoy
- Thụy điển - bra idag
- Hà lan - leuk uit vandaag
- Tiếng ả rập - رائعة الليلة
- Người serbian - dobro danas
- Người ăn chay trường - добре днес
- Tiếng rumani - bine azi
- Tiếng mã lai - bagus hari ini
- Thổ nhĩ kỳ - bugün güzel
- Đánh bóng - ładnie dziś
- Bồ đào nha - bonita hoje
- Người ý - carina oggi
- Tiếng phần lan - hyvältä tänään
- Tiếng croatia - lijepo danas
- Tiếng indonesia - bagus hari ini
- Séc - dnes skvěle
- Người pháp - beau aujourd'hui
- Tiếng đức - schön heute
- Người hy lạp - ωραία σήμερα
Từng chữ dịch
nicetính từđẹptốtnicedanh từnicenicetuyệt vờinicesự liên kếthaytodayhôm nayngày nayhiện naytodaydanh từtodaygiờTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nice Today Nghĩa Là Gì
-
"i Have You Nice Today. はhave A Nice Day と同じ意味ですか?" Có ...
-
"The Weather Is Nice Today" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Ba Lan
-
Nice Day Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Nice Day - IDT.EDU.VN
-
Have A Nice Day Là Gì? Cách đáp Lại Xã Giao
-
Miêu Tả Thời Tiết Trong Tiếng Anh: "Nice Day, Isn't It?" - Learntalk
-
Nice Là Gì - Nghĩa Của Từ Nice - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nice Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nice Có Nghĩa Là Gì - Blog Của Thư
-
"nice" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nice Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Have A Good Day Có Nghĩa Là Gì.và Câu Trả Lời
-
Very Nice Nghĩa Là Gì? ? Nghĩa Của Từ Nice Trong Tiếng Việt You ...
-
So Nice Là Gì - Onfire
-
Nice Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
WHAT A NICE DAY.CÓ NGHĨA LÀ GÌ - Hoc24