→ Niềm An ủi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "niềm an ủi" thành Tiếng Anh
anodyne, balm, balsam là các bản dịch hàng đầu của "niềm an ủi" thành Tiếng Anh.
niềm an ủi + Thêm bản dịch Thêm niềm an ủiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
anodyne
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
balm
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
balsam
nounĐó là một niềm an ủi dịu dàng.
It's a sweet balsam.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " niềm an ủi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "niềm an ủi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Niềm An ủi
-
Niềm An ủi Từ ... Triết Học
-
6 Bài Học Hữu ích Từ Sách “Sự An ủi Của Triết Học” - Reader
-
Niềm An Ủi Lớn - VietChristian Reader
-
Niềm An Ủi Lớn - Bài Học Kinh Thánh - VietChristian Reader
-
Niềm An ủi Cho Những Người Buồn Nản - JW.ORG
-
Song By Hòa Tấu - Niềm An Ủi - Spotify
-
NIỀM AN ỦI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Niềm An Ủi Được Sẻ Chia | Lời Sống Hằng Ngày
-
Con Cái Là Niềm An ủi Lớn Nhất Của đời Người - VnExpress
-
Niềm An ủi Của Con
-
Cổ Động - "Cuộc Sống Là Một Niềm An ủi Vô Bờ. Cuộc Sống...
-
Niềm An ủi đến Từ Nhận Và Trao - Dòng Tên
-
Lặng Im Và Lắng Nghe Chính Là Niềm An ủi Lớn Nhất - Blog Radio
-
Nỗi Niềm An ủi Tâm Hồn Của Cỏ Cây - Sách Hay - Zing News