Niềm Hạnh Phúc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "niềm hạnh phúc" into English
blissfulness, happiness are the top translations of "niềm hạnh phúc" into English.
niềm hạnh phúc + Add translation Add niềm hạnh phúcVietnamese-English dictionary
-
blissfulness
nounTình yêu chín chắn mang đến một niềm hạnh phúc mà những cặp vợ chồng mới cưới không tưởng tượng được.
Mature love has a bliss not even imagined by newlyweds.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
happiness
nounTuy nhiên, niềm hạnh phúc được chia sẻ đức tin với các con chẳng được bao lâu.
That second cause of my happiness was soon interrupted, though.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "niềm hạnh phúc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "niềm hạnh phúc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Niềm Hạnh Phúc Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Niềm Hạnh Phúc Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NIỀM HẠNH PHÚC LỚN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NIỀM VUI , HẠNH PHÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NIỀM HẠNH PHÚC CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cách Diễn Tả Niềm Vui, Hạnh Phúc Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
TIẾNG ANH HẠNH PHÚC - TẤT TẦN TẬT BẠN KHÔNG THỂ BỎ QUA
-
Hạnh Phúc Là Gì Bằng Tiếng Anh, Hạnh Phúc Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh: Cách Diễn Tả Niềm Vui, Hạnh Phúc "chuẩn Và Hay"
-
Lời Chúc Hạnh Phúc Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa Nhất
-
Lời Chúc Hạnh Phúc Bằng Tiếng Anh - SGV
-
Hạnh Phúc Là Gì? 45 định Nghĩa Chuẩn Nhất Về Hạnh Phúc
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
CÁC NHÀ TÂM LÝ ĐỊNH NGHĨA HẠNH PHÚC LÀ GÌ?
-
Top 13 Hạnh Phúc Nhỏ Tiếng Anh Là Gì